Looking up...
학교에서 사물함에 책과 가방을 넣어 두었다.
Tôi để sách và túi sách trong tủ đồ ở trường.
Một loại tủ nhỏ dùng để lưu trữ đồ vật cá nhân, thường được đặt trong trường học, văn phòng hoặc các cơ sở công cộng.
학생들은 사물함에 교과서를 보관한다.
Học sinh giữ sách giáo khoa trong tủ đồ.
Từ này thường được sử dụng trong trường học hoặc văn phòng.
Từ này thường được sử dụng để chỉ tủ đồ trong trường học.
Từ '사물' (vật vật) + '함' (tủ).
Từ này thường được sử dụng để chỉ tủ nhỏ dùng để lưu trữ đồ vật cá nhân, đặc biệt là trong trường học.