사랑
sarangCảm xúc sâu sắc và mạnh mẽ về tình yêu, sự quan tâm và sự hạnh phúc khi dành cho người khác.
사랑은 모든 것을 이길 수 있다.
Tình yêu có thể chiến thắng mọi thứ.
Từ này thường được sử dụng để mô tả tình yêu lãng mạn, tình yêu gia đình hoặc tình yêu đối với một người hoặc một vật.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ '사랑' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm tình yêu lãng mạn, tình yêu gia đình, hoặc tình yêu đối với một người hoặc một vật.
⚡Quy tắc vàng
Từ vựng cơ bản
Từ '사랑' là một từ vựng cơ bản và quan trọng trong tiếng Hàn, được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ '사랑' có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên cổ đại, có nghĩa là 'tình yêu' hoặc 'sự quan tâm'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm tình yêu lãng mạn, tình yêu gia đình, hoặc tình yêu đối với một người hoặc một vật.