Looking up...
Tình yêu, tình cảm sâu sắc và chân thành dành cho người khác, thường liên quan đến mối quan hệ tình cảm hoặc gia đình.
나는 당신을 사랑합니다.
Tôi yêu bạn.
부모님의 사랑은 무조건적이다.
Tình yêu của cha mẹ là vô điều kiện.
Thường được sử dụng để diễn tả tình yêu lãng mạn, tình yêu gia đình hoặc tình yêu đối với một người hoặc một vật.
Từ '사랑' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, nhưng hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu lầm.
Từ '사랑' thường được sử dụng để diễn tả tình yêu sâu sắc và lâu dài, trong khi '연애' thường được sử dụng để diễn tả mối quan hệ tình cảm ngắn hạn hoặc chưa chắc chắn.
Từ '사랑' có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên cổ, có nghĩa là 'tình yêu' hoặc 'tình cảm sâu sắc'.
Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tình yêu lãng mạn đến tình yêu gia đình hoặc tình yêu đối với một người hoặc một vật.