사고방향

sago banghyang
nounTrung cấp hướng suy nghĩ
chung

Hướng suy nghĩ hoặc cách nhìn nhận của một người về vấn đề nào đó.

사고방향이 다르면 갈등이 발생할 수 있다.

Nếu hướng suy nghĩ khác nhau, có thể xảy ra xung đột.

💡

Thường được sử dụng để mô tả cách một người phân tích hoặc giải quyết vấn đề.

Cụm từ kết hợp

사고방향이 다르다hướng suy nghĩ khác nhau사고방향을 바꾸다thay đổi hướng suy nghĩ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để mô tả cách một người suy nghĩ hoặc nhìn nhận vấn đề, không phải để chỉ hướng vật lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ '사고' (suy nghĩ) và '방향' (hướng) kết hợp với nhau.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc phân tích vấn đề.

Phân tích từ

사고
suy nghĩ
root
+
방향
hướng
root
Từ Điển Hàn Việt