Looking up...
Chuẩn bị trước, chuẩn bị trước khi một sự kiện hoặc hoạt động bắt đầu.
시험 전에 사전에 준비하는 것이 중요합니다.
Chuẩn bị trước khi thi rất quan trọng.
회의에 사전에 준비된 자료를 가져오세요.
Hãy mang tài liệu đã chuẩn bị trước đến cuộc họp.
Thường dùng để nhấn mạnh sự chuẩn bị kịp thời và có tổ chức.
Dùng cho việc chuẩn bị có tổ chức, không dùng cho việc chuẩn bị vội vàng.
Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc khi cần nhấn mạnh sự chuẩn bị kịp thời.
Từ '사전' (前) có nghĩa là 'trước' và '준비하다' có nghĩa là 'chuẩn bị'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị có tổ chức.