Looking up...
시험에 대비해서 사전에 공부 계획을 세웠다.
Tôi đã lập kế hoạch học tập trước để chuẩn bị cho kỳ thi.
Chuẩn bị trước, sẵn sàng cho một việc gì đó.
재난에 대비해 사전에 비상용품을 준비했다.
Để chuẩn bị cho thiên tai, tôi đã chuẩn bị đồ dùng khẩn cấp trước.
Thường dùng với danh từ chỉ sự kiện, tình huống cần chuẩn bị.
사전(事前) nghĩa là 'trước sự việc', 대비하다(對備) nghĩa là 'chuẩn bị, sẵn sàng'.
Cấu trúc thường là ‘사전에 + 동사’, dùng để nhấn mạnh tính thời gian trước đó của việc chuẩn bị.