사물

samul
nounCơ bản
trang trọng

Đồ vật, vật dụng, hay vật thể trong cuộc sống hàng ngày.

이 사물은 매우 귀중합니다.

Đồ vật này rất quý giá.

💡

Thường dùng để chỉ các vật dụng vật chất mà người ta sử dụng trong đời sống.

Cụm từ kết hợp

사물함tủ đồ사물 인터넷Internet of Things (IoT)

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

사물 인터넷cụm từ
Internet of Things (IoT)

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'사물' thường dùng để chỉ các vật dụng vật chất, còn '물건' có thể dùng cho cả vật chất và vật lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ '사물' bắt nguồn từ '사' (事) nghĩa là 'sự việc' và '물' (物) nghĩa là 'vật'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hàn, '사물' thường dùng để chỉ các vật dụng vật chất, còn '물건' có thể dùng cho cả vật chất và vật lý.

Phân tích từ

sự việc
root
+
vật
root
Từ Điển Hàn Việt