사물
đồ vật방에 있는 사물을 정리해 주세요.
Vui lòng sắp xếp các đồ vật trong phòng.
trang trọng
Đồ vật, vật dụng, hay vật thể trong cuộc sống hàng ngày.
이 사물은 매우 귀중합니다.
Đồ vật này rất quý giá.
Thường dùng để chỉ các vật dụng vật chất mà người ta sử dụng trong đời sống.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'사물' thường dùng để chỉ các vật dụng vật chất, còn '물건' có thể dùng cho cả vật chất và vật lý.
Nguồn gốc từ
Từ '사물' bắt nguồn từ '사' (事) nghĩa là 'sự việc' và '물' (物) nghĩa là 'vật'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Hàn, '사물' thường dùng để chỉ các vật dụng vật chất, còn '물건' có thể dùng cho cả vật chất và vật lý.
Phân tích từ
사
sự việc
root물
vật
rootTừ Điển Hàn Việt