Looking up...
Các biện pháp hoặc hành động được thực hiện trước khi xảy ra vấn đề hoặc sự cố để ngăn ngừa hoặc giảm thiểu rủi ro.
법원은 사고 예방 차원에서 사전 조치를 명령했습니다.
Tòa án đã ra lệnh thực hiện các biện pháp phòng ngừa để ngăn ngừa tai nạn.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh.
Các biện pháp được thực hiện trước khi bắt đầu một dự án hoặc hoạt động để đảm bảo sự thành công.
프로젝트 시작 전에 사전 조치를 철저히 준비해야 합니다.
Phải chuẩn bị kỹ lưỡng các biện pháp phòng ngừa trước khi bắt đầu dự án.
Trong kinh doanh, điều này có thể bao gồm việc phân tích rủi ro, lập kế hoạch và chuẩn bị tài nguyên.
Trong lĩnh vực pháp lý, '사전 조치' thường liên quan đến các biện pháp ngăn ngừa tai nạn hoặc vi phạm pháp luật.
Sử dụng '사전 조치' khi muốn nhấn mạnh việc thực hiện các biện pháp trước khi xảy ra vấn đề.
Từ '사전' (tiên tiến) và '조치' (biện pháp) kết hợp để chỉ các biện pháp được thực hiện trước khi xảy ra vấn đề.
Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc kinh doanh để mô tả các biện pháp phòng ngừa.