Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

사전 조치

sajeon jochi
phrase★Trung cấp— các biện pháp phòng ngừa
⚖️Luật
trang trọng

Các biện pháp hoặc hành động được thực hiện trước khi xảy ra vấn đề hoặc sự cố để ngăn ngừa hoặc giảm thiểu rủi ro.

법원은 사고 예방 차원에서 사전 조치를 명령했습니다.

Tòa án đã ra lệnh thực hiện các biện pháp phòng ngừa để ngăn ngừa tai nạn.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Các biện pháp được thực hiện trước khi bắt đầu một dự án hoặc hoạt động để đảm bảo sự thành công.

프로젝트 시작 전에 사전 조치를 철저히 준비해야 합니다.

Phải chuẩn bị kỹ lưỡng các biện pháp phòng ngừa trước khi bắt đầu dự án.

💡

Trong kinh doanh, điều này có thể bao gồm việc phân tích rủi ro, lập kế hoạch và chuẩn bị tài nguyên.

Cụm từ kết hợp

사전 조치 취하기thực hiện các biện pháp phòng ngừa사전 조치 계획kế hoạch phòng ngừa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

사후 조치cụm từ
các biện pháp được thực hiện sau khi xảy ra vấn đề

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong lĩnh vực pháp lý, '사전 조치' thường liên quan đến các biện pháp ngăn ngừa tai nạn hoặc vi phạm pháp luật.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng

Sử dụng '사전 조치' khi muốn nhấn mạnh việc thực hiện các biện pháp trước khi xảy ra vấn đề.

📖Nguồn gốc từ

Từ '사전' (tiên tiến) và '조치' (biện pháp) kết hợp để chỉ các biện pháp được thực hiện trước khi xảy ra vấn đề.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc kinh doanh để mô tả các biện pháp phòng ngừa.

Phân tích từ

사전
trước
prefix
+
조치
biện pháp
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.