물길

mulgil
nounTrung cấp
trang trọng

Kênh hoặc con suối dùng để dẫn nước, thường xuất hiện trong nông nghiệp, thủy lợi hoặc giao thông đường thủy.

농부는 물길을 파서 밭에 물을 공급한다.

Nông dân đào kênh nước để cung cấp nước cho ruộng.

💡

Từ này thường dùng khi nói về việc tạo hoặc duy trì các kênh dẫn nước.

Cụm từ kết hợp

물길을 만들다đào kênh nước물길을 따라theo đường nước

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

물길을 따라 흐르다cụm từ
chảy dọc theo kênh nước

💡Mẹo hay

Ghi nhớ cách nhớ

Hãy liên tưởng 물 (nước) + 길 (đường) = "đường nước", một kênh dẫn nước.

Quy tắc vàng

Khi dùng 물길

Sử dụng 물길 khi muốn nhắc đến kênh dẫn nước, không dùng để chỉ con sông lớn; trong trường hợp đó dùng 강 (sông) hoặc 하천 (dòng chảy).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 물 (nước) + 길 (đường, lối đi).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hàn, 물길 thường chỉ các kênh nhân tạo hoặc tự nhiên dùng để dẫn nước, không phải là một thuật ngữ chuyên ngành mà người học có thể gặp trong các bài đọc về nông nghiệp hoặc địa lý.

Từ Điển Hàn Việt