호수
ho-sunoun★Cơ bản— hồ
trang trọng
Bề mặt nước lớn, thường tự nhiên, bao quanh bởi đất liền.
그 호수는 아름다운 자연 경관을 자랑한다.
Hồ đó có cảnh quan thiên nhiên đẹp đẽ.
💡
Thường dùng để chỉ hồ nước tự nhiên lớn hơn ao.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng '호수' cho hồ lớn, '연못' cho ao nhỏ.
📖Nguồn gốc từ
Từ '호(湖)' trong tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'hồ'
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Hàn, '호수' thường dùng cho hồ lớn hơn '연못(ao)'
Phân tích từ
호
hồ
root수
nước
suffixTừ Điển Hàn Việt