강변

gangbyeon
nounTrung cấp bờ sông
thông thường

Bờ sông hoặc bờ suối, thường là khu vực có cảnh đẹp và được sử dụng để giải trí.

강변 공원은 주말마다 많은 사람들이 찾습니다.

Công viên bờ sông thường có nhiều người đến vào cuối tuần.

💡

Thường được sử dụng để chỉ khu vực ven sông hoặc suối, đặc biệt là nơi có cảnh đẹp hoặc hoạt động giải trí.

Cụm từ kết hợp

강변 공원công viên bờ sông강변 산책đi dạo dọc bờ sông

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

강변에서 놀다cụm từ
chơi ở bờ sông

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '강변' thường được sử dụng để chỉ khu vực ven sông hoặc suối, đặc biệt là nơi có cảnh đẹp hoặc hoạt động giải trí.

📖Nguồn gốc từ

Từ '강' (sông) và '변' (bờ) hợp thành, chỉ vùng đất ven sông.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ khu vực ven sông hoặc suối, đặc biệt là nơi có cảnh đẹp hoặc hoạt động giải trí.

Phân tích từ

sông
root
+
bờ
root
Từ Điển Hàn Việt