강변
gangbyeonnoun★Trung cấp— bờ sông
thông thường
Bờ sông hoặc bờ suối, thường là khu vực có cảnh đẹp và được sử dụng để giải trí.
강변 공원은 주말마다 많은 사람들이 찾습니다.
Công viên bờ sông thường có nhiều người đến vào cuối tuần.
💡
Thường được sử dụng để chỉ khu vực ven sông hoặc suối, đặc biệt là nơi có cảnh đẹp hoặc hoạt động giải trí.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '강변' thường được sử dụng để chỉ khu vực ven sông hoặc suối, đặc biệt là nơi có cảnh đẹp hoặc hoạt động giải trí.
📖Nguồn gốc từ
Từ '강' (sông) và '변' (bờ) hợp thành, chỉ vùng đất ven sông.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ khu vực ven sông hoặc suối, đặc biệt là nơi có cảnh đẹp hoặc hoạt động giải trí.
Phân tích từ
강
sông
root변
bờ
rootTừ Điển Hàn Việt