강물에 빠지다

gangmure ppajida
verb phraseTrung cấp say mê vô độthành ngữ
Nghĩa thực sự
Sự say mê vô độ đến mức quên hết mọi thứ xung quanh, thường dẫn đến mất kiểm soát thời gian hoặc nhận thức, thường là do ham mê thứ gì đó (game, phim, công việc).
Nghĩa đen
Chìm vào dòng sông.
Phân tích nghĩa đen
강물dòng sông+chỉ phương hướng (vào dòng sông)+빠지다chìm vào
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người bị dòng sông cuốn trôi, mất kiểm soát hoàn toàn, không thể thoát ra. Từ đó gợi lên sự say mê vô thức, mất phương hướng trong cuộc sống.
Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên dành cả đêm chơi game đến sáng hôm sau mới nhận ra mình quên ăn, quên ngủ. Bạn bè nói: 'Cậu lại bị dòng sông cuốn trôi rồi!'
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh lối sống công nghiệp của Hàn Quốc, nơi áp lực công việc và giải trí (như game) có thể dẫn đến sự say mê thái quá. Nó cũng xuất hiện trong văn học và phim ảnh Hàn để miêu tả sự mất kiểm soát trong cuộc sống hiện đại.
thông thường

say mê vô độ đến mức quên hết mọi thứ xung quanh, thường là do ham mê thứ gì đó (thường tiêu cực)

그녀는 드라마에 빠져서 밥 먹을 시간도 잊고 강물에 빠지듯 몰입했다.

Cô ấy mê phim đến quên cả giờ ăn, chìm đắm trong đó như thể trong dòng sông vậy.

그는 새로운 프로젝트에 빠져서 강물에 빠지듯 주말을 보냈다.

Anh ấy mê dự án mới đến nỗi dành cả cuối tuần chìm đắm trong đó.

💡

Thường dùng để chỉ sự say mê thái quá dẫn đến mất kiểm soát thời gian hoặc nhận thức, mang sắc thái tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

강물에 빠지듯chìm đắm như trong dòng sông강물에 빠지다say mê vô độ

Cụm từ liên quan

물에 빠지다thành ngữ
chìm trong nước (nghĩa đen) hoặc say mê vô độ (nghĩa bóng)
시간을 잊다cụm từ
quên mất thời gian

💡Mẹo hay

Phân biệt '빠지다' và '강물에 빠지다'

'빠지다' có nghĩa đơn giản là 'chìm vào' (vd: 강에 빠지다 = chìm xuống sông), nhưng '강물에 빠지다' mang nghĩa bóng là 'say mê vô độ' và thường đi kèm với sự mất kiểm soát thời gian hoặc nhận thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường chỉ sự say mê thái quá, mang sắc thái tiêu cực. Không dùng để diễn tả niềm say mê lành mạnh hoặc sự tập trung tích cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '강물' (dòng sông) và '빠지다' (chìm, rơi vào). Hình ảnh dòng sông cuốn trôi mọi thứ gợi lên sự say mê vô thức, mất kiểm soát. Cụm từ này xuất hiện trong văn học Hàn Quốc hiện đại để miêu tả sự mê đắm thái quá.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (say mê game, phim, công việc quá mức) hoặc đôi khi trung tính (say mê sở thích). Không dùng để chỉ sự tập trung lành mạnh.

Phân tích từ

강물
dòng sông
noun
+
chỉ phương hướng/hướng vào (trong trường hợp này là 'vào trạng thái')
particle
+
빠지다
chìm, rơi vào trạng thái
verb
Từ Điển Hàn Việt