강물에 빠지다
gangmure ppajidasay mê vô độ đến mức quên hết mọi thứ xung quanh, thường là do ham mê thứ gì đó (thường tiêu cực)
그녀는 드라마에 빠져서 밥 먹을 시간도 잊고 강물에 빠지듯 몰입했다.
Cô ấy mê phim đến quên cả giờ ăn, chìm đắm trong đó như thể trong dòng sông vậy.
그는 새로운 프로젝트에 빠져서 강물에 빠지듯 주말을 보냈다.
Anh ấy mê dự án mới đến nỗi dành cả cuối tuần chìm đắm trong đó.
Thường dùng để chỉ sự say mê thái quá dẫn đến mất kiểm soát thời gian hoặc nhận thức, mang sắc thái tiêu cực.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt '빠지다' và '강물에 빠지다'
'빠지다' có nghĩa đơn giản là 'chìm vào' (vd: 강에 빠지다 = chìm xuống sông), nhưng '강물에 빠지다' mang nghĩa bóng là 'say mê vô độ' và thường đi kèm với sự mất kiểm soát thời gian hoặc nhận thức.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tích cực
Cụm từ này thường chỉ sự say mê thái quá, mang sắc thái tiêu cực. Không dùng để diễn tả niềm say mê lành mạnh hoặc sự tập trung tích cực.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa '강물' (dòng sông) và '빠지다' (chìm, rơi vào). Hình ảnh dòng sông cuốn trôi mọi thứ gợi lên sự say mê vô thức, mất kiểm soát. Cụm từ này xuất hiện trong văn học Hàn Quốc hiện đại để miêu tả sự mê đắm thái quá.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (say mê game, phim, công việc quá mức) hoặc đôi khi trung tính (say mê sở thích). Không dùng để chỉ sự tập trung lành mạnh.