Looking up...
彼は骨が丈夫だ。
Anh ấy có xương rất chắc.
xương (bộ phận trong cơ thể)
骨を折る
gãy xương
骨の髄までしゃぶる
hút đến tận xương tủy
Thường dùng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu hoặc miêu tả sức khỏe.
cốt lõi, bản chất (nghĩa bóng)
計画の骨子
bản chất của kế hoạch
Dùng trong văn viết trang trọng, thường kết hợp với từ chỉ khái niệm trừu tượng (計画, 理論, etc.).
hạt nhân, trụ cột (nghĩa bóng)
家族の骨
trụ cột của gia đình
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, tổ chức.
Trong tiếng Nhật, '骨' có thể hiểu theo nghĩa đen (xương) hoặc nghĩa bóng (bản chất/trụ cột). Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp. Ví dụ: '骨の髄まで' (tận xương tủy) là thành ngữ, không thể dịch trực tiếp là 'xương tủy'.
Các cụm từ như '骨が折れる' (vất vả) hoặc '骨身を惜しまず' (không tiếc công sức) là những collocation cố định. Không thay thế bằng các từ đơn lẻ mà không có ngữ cảnh phù hợp.
Từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến các từ cùng gốc trong tiếng Nhật như 骨組み (xương cốt) và tiếng Hán cổ (骨).
Từ '骨' trong tiếng Nhật có thể mang nghĩa đen (xương) hoặc nghĩa bóng (bản chất, trụ cột). Trong tiếng Việt, từ 'xương' chủ yếu mang nghĩa đen, trong khi nghĩa bóng thường dịch bằng các từ như 'cốt lõi', 'trụ cột', 'bản chất'.