Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 骨

骨

hone
xương

彼は骨が丈夫だ。

Anh ấy có xương rất chắc.


chung

xương (bộ phận trong cơ thể)

骨を折る

gãy xương

骨の髄までしゃぶる

hút đến tận xương tủy

Thường dùng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu hoặc miêu tả sức khỏe.

literal/figurative

cốt lõi, bản chất (nghĩa bóng)

計画の骨子

bản chất của kế hoạch

Dùng trong văn viết trang trọng, thường kết hợp với từ chỉ khái niệm trừu tượng (計画, 理論, etc.).

figurative

hạt nhân, trụ cột (nghĩa bóng)

家族の骨

trụ cột của gia đình

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, tổ chức.

Cụm từ kết hợp

骨が折れるvất vả, gian khổ骨身を惜しまずkhông tiếc công sức骨の髄までtận xương tủy

Từ đồng nghĩa

骨組み骨格

Từ trái nghĩa

肉

Cụm từ liên quan

骨折word
gãy xương
骨董word
đồ cổ
骨太word
chắc khỏe, mạnh mẽ

Mẹo hay

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

Trong tiếng Nhật, '骨' có thể hiểu theo nghĩa đen (xương) hoặc nghĩa bóng (bản chất/trụ cột). Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp. Ví dụ: '骨の髄まで' (tận xương tủy) là thành ngữ, không thể dịch trực tiếp là 'xương tủy'.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng collocation

Các cụm từ như '骨が折れる' (vất vả) hoặc '骨身を惜しまず' (không tiếc công sức) là những collocation cố định. Không thay thế bằng các từ đơn lẻ mà không có ngữ cảnh phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến các từ cùng gốc trong tiếng Nhật như 骨組み (xương cốt) và tiếng Hán cổ (骨).

Ghi chú sử dụng

Từ '骨' trong tiếng Nhật có thể mang nghĩa đen (xương) hoặc nghĩa bóng (bản chất, trụ cột). Trong tiếng Việt, từ 'xương' chủ yếu mang nghĩa đen, trong khi nghĩa bóng thường dịch bằng các từ như 'cốt lõi', 'trụ cột', 'bản chất'.

Phân tích từ

骨
xương
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.