Looking up...
“彼はそのニュースに驚いた。”
Anh ấy đã ngạc nhiên trước tin tức đó.
cảm thấy bất ngờ, ngạc nhiên trước một sự việc đột ngột hoặc không mong đợi
突然の発表にみんな驚いた。
Mọi người đều ngạc nhiên trước thông báo đột ngột.
彼の発言に驚いた。
Tôi ngạc nhiên trước lời phát biểu của anh ấy.
Thường dùng để diễn tả cảm xúc bất ngờ, không nhất thiết là tiêu cực hay tích cực.
Sau 驚く, bạn có thể thêm に để chỉ nguyên nhân gây ngạc nhiên. Ví dụ: 彼の態度に驚いた (Tôi ngạc nhiên trước thái độ của anh ấy).
驚く thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, trong khi びっくりする phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ kanji 驚 (kinh) nghĩa là 'sợ hãi', 'ngạc nhiên' kết hợp với động từ tự thân (自動詞) -ku. Kanji này có nguồn gốc từ chữ Hán, xuất hiện trong tiếng Nhật cổ với ý nghĩa tương tự như hiện nay.
1. 驚く thường đi kèm với trợ từ に để chỉ nguyên nhân gây ngạc nhiên (驚く + に). 2. Có thể dùng ở dạng quá khứ (驚いた) để diễn tả sự ngạc nhiên đã xảy ra. 3. Khác với びっくりする (thường dùng trong giao tiếp thân mật), 驚く mang tính trang trọng hơn.