Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

驚く

odoroku
verb (intransitive)★Cơ bản💡 ngạc nhiên

“彼はそのニュースに驚いた。”

Anh ấy đã ngạc nhiên trước tin tức đó.

neutral

cảm thấy bất ngờ, ngạc nhiên trước một sự việc đột ngột hoặc không mong đợi

突然の発表にみんな驚いた。

Mọi người đều ngạc nhiên trước thông báo đột ngột.

彼の発言に驚いた。

Tôi ngạc nhiên trước lời phát biểu của anh ấy.

💡

Thường dùng để diễn tả cảm xúc bất ngờ, không nhất thiết là tiêu cực hay tích cực.

Cụm từ kết hợp

驚くほどđến mức ngạc nhiên驚いているđang ngạc nhiên驚かないkhông ngạc nhiên

Từ đồng nghĩa

びっくりする呆れる

Từ trái nghĩa

予想する納得する

Cụm từ liên quan

驚くべきcụm từ
đáng ngạc nhiên
驚くほど美しいcụm từ
đẹp đến mức ngạc nhiên

💡Mẹo hay

Sử dụng tự nhiên trong câu

Sau 驚く, bạn có thể thêm に để chỉ nguyên nhân gây ngạc nhiên. Ví dụ: 彼の態度に驚いた (Tôi ngạc nhiên trước thái độ của anh ấy).

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 驚く và びっくりする

驚く thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, trong khi びっくりする phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 驚 (kinh) nghĩa là 'sợ hãi', 'ngạc nhiên' kết hợp với động từ tự thân (自動詞) -ku. Kanji này có nguồn gốc từ chữ Hán, xuất hiện trong tiếng Nhật cổ với ý nghĩa tương tự như hiện nay.

📝Ghi chú sử dụng

1. 驚く thường đi kèm với trợ từ に để chỉ nguyên nhân gây ngạc nhiên (驚く + に). 2. Có thể dùng ở dạng quá khứ (驚いた) để diễn tả sự ngạc nhiên đã xảy ra. 3. Khác với びっくりする (thường dùng trong giao tiếp thân mật), 驚く mang tính trang trọng hơn.

Phân tích từ

驚
sợ hãi, ngạc nhiên
root
+
く
đuôi động từ tự thân
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.