Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

高カロリー

taka-karorī
noun★Trung cấp💡 thực phẩm giàu caloTừ vay mượn từ English calorie

“高カロリーの食品は注意して摂取しましょう。”

Hãy chú ý khi tiêu thụ thực phẩm giàu calo.

trang trọng

thực phẩm hoặc sản phẩm chứa hàm lượng calo cao, có thể gây tăng cân nếu tiêu thụ quá mức

高カロリーの食べ物ばかり食べていると太りますよ。

Nếu chỉ toàn ăn thức ăn giàu calo thì bạn sẽ béo lên đấy.

ダイエット中は高カロリーの飲み物を避けましょう。

Khi ăn kiêng, hãy tránh các loại đồ uống giàu calo.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng, sức khỏe hoặc quảng cáo thực phẩm. Có thể bổ sung từ 'thức ăn' (食べ物) hoặc 'sản phẩm' (製品) tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

高カロリー食品thực phẩm giàu calo高カロリー飲料đồ uống giàu calo高カロリー摂取tiêu thụ calo cao

Từ đồng nghĩa

高エネルギーカロリーが高い

Từ trái nghĩa

低カロリーカロリー控えめ

💡Mẹo hay

Phân biệt 高カロリー và カロリー高い

高カロリー là danh từ ghép, thường đứng trước danh từ khác (ví dụ: 高カロリー食品). Trong khi đó, カロリー高い là tính từ (ví dụ: この食べ物はカロリーが高い).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

高カロリー thường được dùng để cảnh báo về nguy cơ sức khỏe hoặc trong quảng cáo sản phẩm dinh dưỡng. Không dùng để miêu tả cảm xúc hay trạng thái.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '高' (cao) trong tiếng Nhật (âm Hán Việt: cao) và 'calorie' (tiếng Anh, mượn từ tiếng Pháp 'calorie'). '高' biểu thị mức độ cao, trong khi 'calorie' là đơn vị đo năng lượng từ thức ăn.

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh dinh dưỡng, thể dục hoặc quảng cáo sản phẩm thực phẩm. 2. Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng 'thực phẩm giàu calo' hoặc 'sản phẩm calo cao' tùy ngữ cảnh. 3. Không nên nhầm lẫn với 'calo' (số ít) trong tiếng Việt, vốn là từ mượn trực tiếp từ tiếng Pháp.

Phân tích từ

高
cao
prefix
+
カロリー
calo (đơn vị năng lượng)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.