Looking up...
“高カロリーの食品は注意して摂取しましょう。”
Hãy chú ý khi tiêu thụ thực phẩm giàu calo.
thực phẩm hoặc sản phẩm chứa hàm lượng calo cao, có thể gây tăng cân nếu tiêu thụ quá mức
高カロリーの食べ物ばかり食べていると太りますよ。
Nếu chỉ toàn ăn thức ăn giàu calo thì bạn sẽ béo lên đấy.
ダイエット中は高カロリーの飲み物を避けましょう。
Khi ăn kiêng, hãy tránh các loại đồ uống giàu calo.
Thường dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng, sức khỏe hoặc quảng cáo thực phẩm. Có thể bổ sung từ 'thức ăn' (食べ物) hoặc 'sản phẩm' (製品) tùy ngữ cảnh.
高カロリー là danh từ ghép, thường đứng trước danh từ khác (ví dụ: 高カロリー食品). Trong khi đó, カロリー高い là tính từ (ví dụ: この食べ物はカロリーが高い).
高カロリー thường được dùng để cảnh báo về nguy cơ sức khỏe hoặc trong quảng cáo sản phẩm dinh dưỡng. Không dùng để miêu tả cảm xúc hay trạng thái.
Từ ghép giữa '高' (cao) trong tiếng Nhật (âm Hán Việt: cao) và 'calorie' (tiếng Anh, mượn từ tiếng Pháp 'calorie'). '高' biểu thị mức độ cao, trong khi 'calorie' là đơn vị đo năng lượng từ thức ăn.
1. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh dinh dưỡng, thể dục hoặc quảng cáo sản phẩm thực phẩm. 2. Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng 'thực phẩm giàu calo' hoặc 'sản phẩm calo cao' tùy ngữ cảnh. 3. Không nên nhầm lẫn với 'calo' (số ít) trong tiếng Việt, vốn là từ mượn trực tiếp từ tiếng Pháp.