Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

高い

takai
adjective★Trung cấp💡 đắt, cao

“この本は高いです。”

Cuốn sách này đắt quá.

chung

có giá cao, đắt tiền

この服は高いから買えません。

Quần áo này đắt nên tôi không mua được.

💡

Sử dụng khi nói về giá cả của sản phẩm, dịch vụ hoặc vật phẩm.

chung

cao (về chiều cao, mức độ, vị trí)

この山は高いです。

Ngọn núi này cao.

💡

Ám chỉ chiều cao vật lý, mức độ, hoặc vị trí trong không gian.

chung

cao (về mức độ, cường độ, phẩm chất)

この問題はとても高いレベルです。

Vấn đề này ở mức độ rất cao.

💡

Diễn tả mức độ, cường độ hoặc phẩm chất vượt trội.

Cụm từ kết hợp

高い評価đánh giá cao高い声giọng cao高い技術kỹ thuật cao高い理想lý tưởng cao

Từ đồng nghĩa

値段が高い高額

Từ trái nghĩa

安い

💡Mẹo hay

Phân biệt '高い' và '高額'

'高い' dùng cho mọi ngữ cảnh (giá cả, chiều cao, mức độ), trong khi '高額' chỉ dùng cho giá cả cao (thường nói về số tiền lớn, ví dụ: 高額な商品 - sản phẩm có giá trị cao).

⚡Quy tắc vàng

Luôn kiểm tra ngữ cảnh khi dịch '高い'

Từ '高い' có thể hiểu là 'đắt', 'cao', hoặc 'xuất sắc' tùy thuộc vào ngữ cảnh. Luôn xem xét toàn bộ câu để dịch chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (高い - cao), bắt nguồn từ chữ 高 trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'cao', sau đó phát triển thành nghĩa 'đắt tiền' trong tiếng Nhật.

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ '高い' có thể hiểu theo nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh: giá cả, chiều cao, mức độ. Cần lưu ý phân biệt rõ ràng. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, '高い' thường được dùng để nói về giá cả. 3. Khi nói về chiều cao, người Nhật thường dùng '背が高い' (lưng cao) để tránh nhầm lẫn.

Phân tích từ

高
cao
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.