Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 高さ

高さ

takasa

What does "高さ" mean in Vietnamese?

chiều cao

この木の高さは5メートルです。

Chiều cao của cái cây này là 5 mét.


How to use "高さ" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

chiều cao (của vật thể hoặc con người)

山の高さを測る。

Đo chiều cao của ngọn núi.

この建物の高さは100メートルです。

Chiều cao của tòa nhà này là 100 mét.

Thường dùng để chỉ chiều cao vật lý (cây, tòa nhà, núi) hoặc con người. Không dùng cho các khái niệm trừu tượng như 'chiều cao của tình yêu'.

Cụm từ kết hợp

身長chiều cao (của con người)高さを測るđo chiều cao高さ制限giới hạn chiều cao

Từ đồng nghĩa

高度背丈

Từ trái nghĩa

低さ

Mẹo hay

Phân biệt 高さ và 身長

高さ dùng cho vật thể (núi, tòa nhà, cây), trong khi 身長 chỉ dùng cho con người. Ví dụ: '身長を測る' (đo chiều cao người) nhưng không thể dùng '高さを測る' cho người.

Quy tắc vàng

Dùng 高さ cho vật thể

Luôn dùng 高さ khi nói về chiều cao của vật thể vô tri (núi, tòa nhà, tháp). Ví dụ: '塔の高さ' (chiều cao tháp), '木の高さ' (chiều cao cây).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 高い (cao) + さ (hậu tố biến tính từ thành danh từ chỉ mức độ/trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong ngữ cảnh đo đạc, kỹ thuật, hoặc mô tả kích thước vật lý. Không dùng thay thế cho 'chiều cao' trong ngữ cảnh sinh học (ví dụ: chiều cao của cây cối trong sinh học thường dùng '樹高').

Phân tích từ

高い
cao
root
+
さ
hậu tố biến tính từ thành danh từ chỉ trạng thái/mức độ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.