Looking up...
この木の高さは5メートルです。
Chiều cao của cái cây này là 5 mét.
chiều cao (của vật thể hoặc con người)
山の高さを測る。
Đo chiều cao của ngọn núi.
この建物の高さは100メートルです。
Chiều cao của tòa nhà này là 100 mét.
Thường dùng để chỉ chiều cao vật lý (cây, tòa nhà, núi) hoặc con người. Không dùng cho các khái niệm trừu tượng như 'chiều cao của tình yêu'.
高さ dùng cho vật thể (núi, tòa nhà, cây), trong khi 身長 chỉ dùng cho con người. Ví dụ: '身長を測る' (đo chiều cao người) nhưng không thể dùng '高さを測る' cho người.
Luôn dùng 高さ khi nói về chiều cao của vật thể vô tri (núi, tòa nhà, tháp). Ví dụ: '塔の高さ' (chiều cao tháp), '木の高さ' (chiều cao cây).
Kết hợp từ 高い (cao) + さ (hậu tố biến tính từ thành danh từ chỉ mức độ/trạng thái).
Dùng phổ biến trong ngữ cảnh đo đạc, kỹ thuật, hoặc mô tả kích thước vật lý. Không dùng thay thế cho 'chiều cao' trong ngữ cảnh sinh học (ví dụ: chiều cao của cây cối trong sinh học thường dùng '樹高').