Looking up...
“彼は足を骨折した。”
Anh ấy bị gãy xương chân.
Tình trạng xương bị nứt, vỡ hoặc gãy do va đập, chấn thương.
転んで骨折した。
Tôi bị ngã và gãy xương.
医者に骨折の具合を診てもらった。
Tôi đã đi khám tình trạng gãy xương.
Thường dùng trong y tế để chỉ chấn thương xương, không ám chỉ tổn thương phần mềm.
'骨折' (gãy xương) là danh từ/chỉ hành động chấn thương. '骨折り' (cốt chiết) là danh từ chỉ sự vất vả, cực nhọc (ví dụ: 彼の骨折りのおかげで成功した - Nhờ sự nỗ lực của anh ấy mà thành công).
Luôn dùng '骨折' trong ngữ cảnh y tế hoặc khi đề cập đến chấn thương xương. Không dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ trừ khi dịch thuật trực tiếp.
Từ 2 kanji: 骨 (hài - xương) + 折 (chiết - gập, vỡ). Nghĩa đen là 'xương bị vỡ', phản ánh bản chất chấn thương vật lý. Từ này xuất hiện từ thời cổ đại trong y học truyền thống phương Đông.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'gãy xương' thay cho '骨折' vì đơn giản và phổ biến hơn. 2. '骨折' thường xuất hiện trong văn bản y tế hoặc báo cáo lâm sàng. 3. Không dùng '骨折' để chỉ tổn thương mô mềm (ví dụ: bong gân).