Looking up...
“この肉はとても柔らかいです。”
Miếng thịt này rất mềm.
Phần mềm của cơ thể động vật, thường được dùng làm thức ăn.
牛肉は高いですが、栄養があります。
Thịt bò thì đắt nhưng bổ dưỡng.
鶏肉は低脂肪でヘルシーです。
Thịt gà ít mỡ và rất tốt cho sức khỏe.
Từ này có thể kết hợp với nhiều loại động vật như 牛肉 (thịt bò), 豚肉 (thịt lợn), 鶏肉 (thịt gà), 魚肉 (thịt cá).
Khi nói về thực phẩm, người Việt thường dùng 'thịt' để chỉ phần động vật ăn được, trong khi 'rau' hoặc 'rau củ' để chỉ phần thực vật. Ví dụ: 'Món ăn này có thịt và rau.' (この料理には肉と野菜があります。)
Từ '肉' trong tiếng Nhật thường được kết hợp với tên động vật để chỉ loại thịt cụ thể. Ví dụ: 牛肉 (thịt bò), 豚肉 (thịt lợn), 鶏肉 (thịt gà). Hãy học những kết hợp từ này để giao tiếp hiệu quả.
Từ 肉 (niku) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, bắt nguồn từ chữ 肉 (ròu) trong tiếng Trung, có nghĩa gốc là 'thịt'. Trong tiếng Việt, từ 'thịt' cũng bắt nguồn từ Hán Việt 'thịt' (肉).
Từ '肉' trong tiếng Nhật thường được dùng để chỉ thịt nói chung hoặc kết hợp với tên động vật (ví dụ: 牛肉 - thịt bò). Trong tiếng Việt, 'thịt' cũng có cách dùng tương tự. Lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh, 'thịt' có thể ám chỉ phần mềm của trái cây (ví dụ: 'thịt dừa'), nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.