Looking up...
“駅前で待ち合わせしましょう。”
Hãy hẹn gặp nhau ở khu vực trước nhà ga nhé.
khu vực phía trước hoặc xung quanh lối vào chính của nhà ga
駅前の商店街はとてもにぎやかです。
Phố mua sắm trước nhà ga rất nhộn nhịp.
駅前で友達と待ち合わせました。
Tôi đã hẹn gặp bạn bè ở trước nhà ga.
Thường dùng để chỉ khu vực thương mại sầm uất quanh nhà ga.
駅前 thường chỉ khu vực ngay trước nhà ga (có thể bao gồm vài tòa nhà xung quanh), trong khi 駅周辺 có thể chỉ khu vực rộng hơn quanh nhà ga.
駅前 luôn luôn đi kèm với danh từ chỉ địa điểm (駅前のレストラン、駅前広場) hoặc động từ chỉ hoạt động (駅前で待ち合わせる).
Từ ghép của hai từ: 駅 (dịch - nhà ga) + 前 (tiền - phía trước). Cấu trúc này phổ biến trong tiếng Nhật để chỉ vị trí địa lý.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chỉ dẫn. Không dùng để chỉ khoảng cách xa nhà ga.