運賃
What does "運賃" mean?
lệ phí vận chuyển運賃を払う必要があります。
Bạn cần phải trả lệ phí vận chuyển.
How to use "運賃" correctly?
trang trọng
Lệ phí hoặc chi phí liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa hoặc người bằng phương tiện như tàu, xe buýt, hoặc taxi.
貨物の運賃は高かった。
Lệ phí vận chuyển hàng hóa rất cao.
Có thể áp dụng cho nhiều phương tiện vận chuyển khác nhau.
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
運賃 thường liên quan đến chi phí chính thức cho dịch vụ vận chuyển.
Nguồn gốc từ
Từ kanji: 運 (vận, di chuyển) + 賃 (thân, tiền lương/thuế)
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hoặc giao thông công cộng.
Phân tích từ
運
di chuyển
root賃
tiền lương/thuế
rootTừ Điển Nhật Việt