運輸

un'yu
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)vận chuyển
trang trọng

Hoạt động vận chuyển hàng hóa và người qua các phương tiện giao thông

陸運、海運、空運の3つの運輸方式がある。

Có ba phương thức vận chuyển là đường bộ, đường biển và đường hàng không.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực vận tải và thương mại quốc tế.

Cụm từ kết hợp

運輸業ngành vận tải国際運輸vận chuyển quốc tế

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'vận chuyển' (運輸) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ '運' (vận chuyển) và '輸' (chuyển giao).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '運輸' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong ngành vận tải và thương mại.

Phân tích từ

vận chuyển
root
+
chuyển giao
root
Từ Điển Nhật Việt