Looking up...
彼は運転職に就いて10年になる。
Anh ấy đã làm nghề lái xe được 10 năm rồi.
Công việc lái xe hoặc vận hành phương tiện giao thông (ô tô, tàu hỏa, máy bay, v.v.)
運転職の求人は常に安定している。
Việc làm trong ngành lái xe luôn ổn định.
運転職の資格を取得するには、専門の学校で学ぶ必要がある。
Để có chứng chỉ ngành lái xe, cần phải học tại trường chuyên nghiệp.
Thường ám chỉ công việc chuyên nghiệp, không bao gồm lái xe cá nhân không có bằng cấp.
Người làm nghề lái xe (dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc doanh nghiệp)
当社の運転職は安全運転を徹底しています。
Người lái xe của công ty chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt an toàn giao thông.
Có thể thay thế bằng 運転手 (unten-shu) trong nhiều trường hợp.
運転職 mang tính chuyên nghiệp hơn, thường liên quan đến công việc chính thức trong doanh nghiệp. 運転手 có thể dùng cho bất kỳ ai lái xe, kể cả không chuyên nghiệp. Ví dụ: タクシーの運転手 (tài xế taxi) nhưng không gọi là タクシーの運転職.
Hãy dùng 運転職 khi nói về nghề nghiệp chuyên nghiệp trong hồ sơ xin việc, hợp đồng lao động hoặc các văn bản pháp lý. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
Kết hợp từ 運転 (unten: lái xe, vận hành) + 職 (shoku: nghề nghiệp). 運転 xuất phát từ động từ 運転する (vận hành, điều khiển), vốn từ tiếng Anh 'operation' thông qua Hán tự. 職 là từ Hán-Việt chỉ nghề nghiệp.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt trong các doanh nghiệp vận tải, logistics hoặc các ngành yêu cầu bằng lái xe chuyên nghiệp. Không dùng cho lái xe cá nhân không có bằng cấp. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 運転手 thay thế.