Looking up...
このウェブサイトはNPOによって運営されています。
Trang web này được quản trị bởi một tổ chức phi lợi nhuận.
Quản trị, vận hành (một tổ chức, dự án, hệ thống).
会社の運営方針を決定する。
Quyết định phương châm quản trị công ty.
NPOの運営に携わる。
Tham gia vào việc quản trị của tổ chức phi lợi nhuận.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tổ chức, dự án. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực (e.g. 事業運営, システム運営).
Vận hành (hệ thống, nền tảng kỹ thuật).
サーバーの運営を任される。
Được giao nhiệm vụ vận hành máy chủ.
ゲームの運営が終了した。
Việc vận hành trò chơi đã kết thúc.
Trong lĩnh vực công nghệ, thường dùng cho quản lý hệ thống, nền tảng trực tuyến.
運営: Quản trị vận hành (tổ chức/hệ thống). 管理: Quản lý (tài sản, nhân sự). 経営: Kinh doanh (mục tiêu lợi nhuận). Ví dụ: 'Công ty vận hành (運営) dự án' ≠ 'Công ty quản lý (管理) tài sản' ≠ 'Công ty kinh doanh (経営) sản phẩm'.
運営 thường kết hợp với danh từ chỉ lĩnh vực (e.g. 事業運営, プロジェクト運営, システム運営). Nếu không có danh từ đi kèm, thường hiểu ngầm là 'quản trị tổ chức'.
Kết hợp từ 運 (vận, vận chuyển/quản lý) + 営 (doanh, kinh doanh). Ban đầu mang nghĩa 'quản lý việc kinh doanh', sau mở rộng sang 'quản trị tổ chức/hệ thống'.
Không dùng cho cá nhân (e.g. không nói 'tôi quản trị cuộc sống của tôi' mà dùng 'quản lý' hoặc 'sắp xếp'). Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, dự án, hệ thống có tính chuyên nghiệp.