Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

運営

un'ei
quản trị / vận hành

このウェブサイトはNPOによって運営されています。

Trang web này được quản trị bởi một tổ chức phi lợi nhuận.


Kinh doanh
trang trọng

Quản trị, vận hành (một tổ chức, dự án, hệ thống).

会社の運営方針を決定する。

Quyết định phương châm quản trị công ty.

NPOの運営に携わる。

Tham gia vào việc quản trị của tổ chức phi lợi nhuận.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tổ chức, dự án. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực (e.g. 事業運営, システム運営).

Công nghệ
chuyên ngành

Vận hành (hệ thống, nền tảng kỹ thuật).

サーバーの運営を任される。

Được giao nhiệm vụ vận hành máy chủ.

ゲームの運営が終了した。

Việc vận hành trò chơi đã kết thúc.

Trong lĩnh vực công nghệ, thường dùng cho quản lý hệ thống, nền tảng trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

運営方針phương châm quản trị運営委員会ủy ban quản trị運営費chi phí vận hành運営管理quản lý vận hành

Từ đồng nghĩa

管理経営運用

Từ trái nghĩa

廃止中止

Cụm từ liên quan

運営陣cụm từ
nhóm quản trị
運営ノウハウcụm từ
kỹ năng quản trị

Mẹo hay

Phân biệt 運営 vs 管理 vs 経営

運営: Quản trị vận hành (tổ chức/hệ thống). 管理: Quản lý (tài sản, nhân sự). 経営: Kinh doanh (mục tiêu lợi nhuận). Ví dụ: 'Công ty vận hành (運営) dự án' ≠ 'Công ty quản lý (管理) tài sản' ≠ 'Công ty kinh doanh (経営) sản phẩm'.

Quy tắc vàng

Kết hợp với danh từ lĩnh vực

運営 thường kết hợp với danh từ chỉ lĩnh vực (e.g. 事業運営, プロジェクト運営, システム運営). Nếu không có danh từ đi kèm, thường hiểu ngầm là 'quản trị tổ chức'.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 運 (vận, vận chuyển/quản lý) + 営 (doanh, kinh doanh). Ban đầu mang nghĩa 'quản lý việc kinh doanh', sau mở rộng sang 'quản trị tổ chức/hệ thống'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho cá nhân (e.g. không nói 'tôi quản trị cuộc sống của tôi' mà dùng 'quản lý' hoặc 'sắp xếp'). Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, dự án, hệ thống có tính chuyên nghiệp.

Phân tích từ

運
vận chuyển, quản lý, điều hành
root
+
営
kinh doanh, hoạt động
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.