運用
vận dụngこの基金は、リスク管理を徹底した上で資産を運用しています。
Quỹ này vận dụng tài sản sau khi quản lý rủi ro một cách triệt để.
Vận dụng tài sản, vốn, hệ thống hoặc phương pháp một cách có hiệu quả nhằm đạt mục tiêu cụ thể
投資信託の運用成績を分析する。
Phân tích hiệu suất vận dụng của quỹ đầu tư.
AIを活用したデータ運用が注目されている。
Vận dụng dữ liệu bằng AI đang được quan tâm.
Thường đi kèm với các lĩnh vực tài chính, đầu tư, kinh doanh hoặc công nghệ. Có thể hiểu là 'quản lý và sử dụng' trong ngữ cảnh rộng.
Áp dụng tri thức, kỹ năng hoặc nguyên tắc vào tình huống thực tế
新しいマーケティング手法を運用する。
Vận dụng phương pháp marketing mới.
Ít phổ biến hơn nghĩa tài chính nhưng vẫn mang tính chuyên môn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 運用 và 管理
運用 nhấn mạnh vào 'áp dụng có hiệu quả' (tương tự 'leverage' trong tiếng Anh), trong khi 管理 thiên về 'duy trì, giám sát' (tương tự 'manage'). Ví dụ: 資産運用 (vận dụng tài sản) khác với 資産管理 (quản lý tài sản).
Quy tắc vàng
Kết hợp với danh từ chuyên môn
運用 thường đi kèm với danh từ chỉ lĩnh vực chuyên môn như 資産 (tài sản), 資金 (vốn), データ (dữ liệu), 手法 (phương pháp).
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 運 (vận, 'vận chuyển', 'vận dụng') + 用 (dụng, 'sử dụng'). Nghĩa gốc là 'sử dụng', sau đó mở rộng thành 'vận dụng một cách có hệ thống' trong các lĩnh vực chuyên môn.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn (tài chính, đầu tư, kinh doanh). Có thể dùng dưới dạng danh từ (運用) hoặc động từ (運用する). Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến lĩnh vực chuyên môn.