運転手
unten-shuNgười điều khiển phương tiện giao thông (ô tô, tàu hỏa, máy bay, v.v.).
バスの運転手が親切です。
Tài xế xe buýt rất thân thiện.
彼はトラックの運転手として働いています。
Anh ấy làm tài xế xe tải.
Thường dùng cho người lái xe có giấy phép hành nghề (không dùng cho người lái xe tư nhân không có bằng lái chuyên nghiệp).
💡Mẹo hay
Phân biệt '運転手' và '運転者'
Cả hai đều chỉ người lái xe, nhưng '運転手' thường ám chỉ nghề nghiệp (có bằng lái chuyên nghiệp), trong khi '運転者' mang tính trung lập hơn, có thể dùng cho bất kỳ ai đang điều khiển phương tiện (kể cả không có bằng lái).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Dùng '運転手' khi nói về tài xế chuyên nghiệp (ví dụ: tài xế taxi, xe buýt). Không dùng cho người lái xe cá nhân không có bằng lái chuyên nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 運転 (unten - vận hành, điều khiển) + 手 (shu - người). 運転 xuất phát từ động từ 運転する (vận hành, điều khiển phương tiện), vốn là từ Hán-Việt (vận chuyển + chuyển động). 手 nghĩa gốc là 'người' trong vai trò thực hiện hành động.
📝Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ người lái xe tư nhân (ví dụ: người lái xe gia đình). Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng '運転者' (unten-sha) nhưng ít phổ biến hơn. Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn bản hành chính.