Looking up...
“車を運転する。”
Lái chiếc xe hơi.
sự điều khiển phương tiện giao thông (xe, tàu, máy bay...)
彼は安全運転を心がけている。
Anh ấy luôn chú trọng lái xe an toàn.
Thường đi kèm với danh từ chỉ phương tiện (車, 自転車, 飛行機...).
sự vận hành máy móc hoặc hệ thống
この工場は自動運転システムで稼働している。
Nhà máy này hoạt động bằng hệ thống vận hành tự động.
Áp dụng trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghiệp.
運転 là danh từ chỉ 'sự vận hành/lái xe', trong khi 運転する là động từ chỉ hành động lái xe. Ví dụ: 車の運転 (sự lái xe) vs 車を運転する (lái xe).
Từ 運転 chỉ áp dụng khi có phương tiện giao thông (xe, tàu, máy bay...). Không dùng cho các hoạt động vận động cơ thể như 'vận động' (thể dục).
Từ tiếng Nhật cổ, kết hợp giữa kanji 運 (vận, vận chuyển) và 転 (chuyển, di chuyển). Ban đầu chỉ sự vận hành, sau mở rộng sang điều khiển phương tiện giao thông.
Từ này có thể dùng như danh từ (sự vận hành) hoặc động từ (lái xe, vận hành). Trong giao tiếp hàng ngày, thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện (ví dụ: 車の運転).