Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

運転

unten
noun, suru-verb★Cơ bản💡 lái xe

“車を運転する。”

Lái chiếc xe hơi.

trang trọng

sự điều khiển phương tiện giao thông (xe, tàu, máy bay...)

彼は安全運転を心がけている。

Anh ấy luôn chú trọng lái xe an toàn.

💡

Thường đi kèm với danh từ chỉ phương tiện (車, 自転車, 飛行機...).

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

sự vận hành máy móc hoặc hệ thống

この工場は自動運転システムで稼働している。

Nhà máy này hoạt động bằng hệ thống vận hành tự động.

💡

Áp dụng trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghiệp.

Cụm từ kết hợp

運転免許bằng lái xe安全運転lái xe an toàn自動運転vận hành tự động運転手tài xế運転席ghế lái

Từ đồng nghĩa

運転する操縦する

Từ trái nghĩa

停止する止まる

Cụm từ liên quan

運転中cụm từ
trong lúc lái xe
運転をやめるcụm từ
ngừng lái xe
運転がうまいcụm từ
lái xe giỏi

💡Mẹo hay

Phân biệt 運転 và 運転する

運転 là danh từ chỉ 'sự vận hành/lái xe', trong khi 運転する là động từ chỉ hành động lái xe. Ví dụ: 車の運転 (sự lái xe) vs 車を運転する (lái xe).

⚡Quy tắc vàng

Không dùng 運転 cho hành động lái xe không có phương tiện

Từ 運転 chỉ áp dụng khi có phương tiện giao thông (xe, tàu, máy bay...). Không dùng cho các hoạt động vận động cơ thể như 'vận động' (thể dục).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ, kết hợp giữa kanji 運 (vận, vận chuyển) và 転 (chuyển, di chuyển). Ban đầu chỉ sự vận hành, sau mở rộng sang điều khiển phương tiện giao thông.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng như danh từ (sự vận hành) hoặc động từ (lái xe, vận hành). Trong giao tiếp hàng ngày, thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện (ví dụ: 車の運転).

Phân tích từ

運
vận chuyển, di chuyển
root
+
転
chuyển động, di chuyển
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.