Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 運転者

運転者

unten-shaÂm Hán-Việtvận chuyển giả
người lái xe

運転者は安全運転を心がけてください

Người lái xe hãy chú ý an toàn khi lái xe


chung

Người điều khiển hoặc lái một phương tiện giao thông như ô tô, xe máy, tàu, máy bay, hoặc tàu thuyền

このバスの運転者はとても丁寧です

Tài xế xe buýt này rất chu đáo

運転者は交通ルールを守らなければなりません

Người lái xe phải tuân thủ quy tắc giao thông

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hướng dẫn an toàn giao thông, hoặc các tài liệu liên quan đến vận tải

Cụm từ kết hợp

運転者証giấy phép lái xe運転者教育giáo dục cho người lái xe運転者不足thiếu người lái xe

Từ đồng nghĩa

ドライバー運転手

Cụm từ liên quan

運転者証cụm từ
giấy phép lái xe
運転者教育cụm từ
giáo dục cho người lái xe

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Nhật, '運転者' được sử dụng trong các văn bản chính thức, trong khi 'ドライバー' hoặc '運転手' được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'ドライバー'

'運転者' là từ chính thức, trong khi 'ドライバー' là từ mượn từ tiếng Anh và được sử dụng phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ '運転' (khai thác, vận hành) + '者' (người), nghĩa là 'người vận hành'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '運転者' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta thường dùng từ 'ドライバー' (được mượn từ tiếng Anh) hoặc '運転手' (người lái xe).

Phân tích từ

運転
vận hành, lái
root
+
者
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.