Looking up...
運転者は安全運転を心がけてください
Người lái xe hãy chú ý an toàn khi lái xe
Người điều khiển hoặc lái một phương tiện giao thông như ô tô, xe máy, tàu, máy bay, hoặc tàu thuyền
このバスの運転者はとても丁寧です
Tài xế xe buýt này rất chu đáo
運転者は交通ルールを守らなければなりません
Người lái xe phải tuân thủ quy tắc giao thông
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hướng dẫn an toàn giao thông, hoặc các tài liệu liên quan đến vận tải
Trong tiếng Nhật, '運転者' được sử dụng trong các văn bản chính thức, trong khi 'ドライバー' hoặc '運転手' được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
'運転者' là từ chính thức, trong khi 'ドライバー' là từ mượn từ tiếng Anh và được sử dụng phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày.
Từ '運転' (khai thác, vận hành) + '者' (người), nghĩa là 'người vận hành'
Trong tiếng Nhật, '運転者' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta thường dùng từ 'ドライバー' (được mượn từ tiếng Anh) hoặc '運転手' (người lái xe).