Looking up...
X線は体を透過する。
Tia X có thể xuyên qua cơ thể.
sự xuyên thấu vật chất (ánh sáng, sóng, hạt) qua vật thể mà không bị chặn hoàn toàn
光がガラスを透過する。
Ánh sáng xuyên qua kính.
この材料はX線を透過しやすい。
Vật liệu này dễ dàng xuyên qua tia X.
Thường dùng trong vật lý, kỹ thuật, y học (ví dụ: chụp X-quang).
sự thể hiện rõ ràng, không che giấu (thường dùng trong nghĩa bóng)
透過性の高い経営を目指す。
Hướng tới mô hình kinh doanh có tính minh bạch cao.
Dùng trong ngữ cảnh quản trị doanh nghiệp, tài chính để chỉ sự rõ ràng, minh bạch.
sự thẩm thấu, ngấm qua (chất lỏng, khí)
土壌に水が透過する。
Nước thẩm thấu vào đất.
Thường dùng trong nông nghiệp, xây dựng.
'透過' nhấn mạnh vào hành động xuyên qua (quá trình), trong khi '透明' (とうめい) chỉ tính chất trong suốt (trạng thái). Ví dụ: ガラスは透明だが、X線は透過する (Kính thì trong suốt nhưng tia X mới xuyên qua).
Dùng khi nói về sự xuyên qua của vật chất (ánh sáng, sóng, hạt) hoặc sự minh bạch trong quản lý doanh nghiệp. Không dùng để chỉ vật thể vốn đã trong suốt (như kính).
Từ kanji 透 (とう, tou: xuyên qua) + 過 (か, ka: vượt qua). Nghĩa gốc là 'vượt qua, xuyên qua' trong tiếng Hán, sau đó được mượn sang tiếng Nhật với nghĩa kỹ thuật.
Trong tiếng Nhật, '透過' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (khoa học, kỹ thuật). Trong tiếng Việt, ngoài nghĩa đen còn được dùng theo nghĩa bóng (minh bạch, rõ ràng).