Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 透過

透過

touka

What does "透過" mean in Vietnamese?

sự xuyên thấu

X線は体を透過する。

Tia X có thể xuyên qua cơ thể.


How to use "透過" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

sự xuyên thấu vật chất (ánh sáng, sóng, hạt) qua vật thể mà không bị chặn hoàn toàn

光がガラスを透過する。

Ánh sáng xuyên qua kính.

この材料はX線を透過しやすい。

Vật liệu này dễ dàng xuyên qua tia X.

Thường dùng trong vật lý, kỹ thuật, y học (ví dụ: chụp X-quang).

Kinh doanh
trang trọng

sự thể hiện rõ ràng, không che giấu (thường dùng trong nghĩa bóng)

透過性の高い経営を目指す。

Hướng tới mô hình kinh doanh có tính minh bạch cao.

Dùng trong ngữ cảnh quản trị doanh nghiệp, tài chính để chỉ sự rõ ràng, minh bạch.

Kỹ thuật
chuyên ngành

sự thẩm thấu, ngấm qua (chất lỏng, khí)

土壌に水が透過する。

Nước thẩm thấu vào đất.

Thường dùng trong nông nghiệp, xây dựng.

Cụm từ kết hợp

透過性tính xuyên thấu / tính thẩm thấu透過率hệ số xuyên thấu / hệ số truyền quaX線透過chụp X-quang

Từ đồng nghĩa

浸透通過

Từ trái nghĩa

遮断吸収

Cụm từ liên quan

透過性cụm từ
tính xuyên thấu / tính minh bạch
透過的な意思決定cụm từ
quyết định minh bạch

Mẹo hay

Phân biệt 透過 và 透明

'透過' nhấn mạnh vào hành động xuyên qua (quá trình), trong khi '透明' (とうめい) chỉ tính chất trong suốt (trạng thái). Ví dụ: ガラスは透明だが、X線は透過する (Kính thì trong suốt nhưng tia X mới xuyên qua).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 透過?

Dùng khi nói về sự xuyên qua của vật chất (ánh sáng, sóng, hạt) hoặc sự minh bạch trong quản lý doanh nghiệp. Không dùng để chỉ vật thể vốn đã trong suốt (như kính).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 透 (とう, tou: xuyên qua) + 過 (か, ka: vượt qua). Nghĩa gốc là 'vượt qua, xuyên qua' trong tiếng Hán, sau đó được mượn sang tiếng Nhật với nghĩa kỹ thuật.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '透過' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (khoa học, kỹ thuật). Trong tiếng Việt, ngoài nghĩa đen còn được dùng theo nghĩa bóng (minh bạch, rõ ràng).

Phân tích từ

透
xuyên qua, thẩm thấu
root
+
過
vượt qua, đi qua
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.