Looking up...
試合は後半に逆転勝ちした。
Trận đấu đã lội ngược dòng thắng lợi trong hiệp hai.
thắng lợi sau khi bị dẫn trước hoặc trong tình thế bất lợi
彼は序盤でリードされたが、逆転勝ちを収めた。
Anh ấy bị dẫn trước ngay hiệp đầu nhưng đã giành chiến thắng lội ngược dòng.
逆転勝ちで決勝に進出した。
Tiến vào trận chung kết nhờ chiến thắng lội ngược dòng.
Thường dùng trong thể thao, cạnh tranh, hoặc bất kỳ tình huống nào có sự thay đổi đột ngột từ yếu thế sang chiến thắng.
'逆転勝ち' nhấn mạnh vào kết quả thắng lợi sau khi bị dẫn trước, còn '大逆転' nhấn mạnh vào quy mô của sự thay đổi (thường là ngoạn mục, bất ngờ).
Chỉ dùng khi đối phương hoặc tình huống từng dẫn trước hoặc bất lợi, sau đó xảy ra sự thay đổi khiến mình giành chiến thắng. Không dùng cho những tình huống thắng lợi liên tục từ đầu.
逆転 (gyakuten) nghĩa là 'lội ngược dòng', 'đảo ngược tình thế'; 勝ち (kachi) nghĩa là 'thắng'. Kết hợp thành 'thắng sau khi lội ngược dòng'.
Dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh, hay bất kỳ tình huống cạnh tranh nào. Không dùng cho những tình huống thắng lợi hoàn toàn từ đầu.