Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

逆転勝ち

gyakutenkachi
lội ngược dòng

試合は後半に逆転勝ちした。

Trận đấu đã lội ngược dòng thắng lợi trong hiệp hai.


chung

thắng lợi sau khi bị dẫn trước hoặc trong tình thế bất lợi

彼は序盤でリードされたが、逆転勝ちを収めた。

Anh ấy bị dẫn trước ngay hiệp đầu nhưng đã giành chiến thắng lội ngược dòng.

逆転勝ちで決勝に進出した。

Tiến vào trận chung kết nhờ chiến thắng lội ngược dòng.

Thường dùng trong thể thao, cạnh tranh, hoặc bất kỳ tình huống nào có sự thay đổi đột ngột từ yếu thế sang chiến thắng.

Cụm từ kết hợp

逆転勝ちを収めるgiành chiến thắng lội ngược dòng逆転勝ちするthắng lội ngược dòng逆転勝ちで優勝vô địch nhờ lội ngược dòng

Từ đồng nghĩa

逆転勝利巻き返し大逆転

Từ trái nghĩa

逆転負け完敗

Cụm từ liên quan

大逆転cụm từ
sự lội ngược dòng ngoạn mục
逆転負けcụm từ
thua sau khi dẫn trước

Mẹo hay

Phân biệt 逆転勝ち vs 大逆転

'逆転勝ち' nhấn mạnh vào kết quả thắng lợi sau khi bị dẫn trước, còn '大逆転' nhấn mạnh vào quy mô của sự thay đổi (thường là ngoạn mục, bất ngờ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 逆転勝ち?

Chỉ dùng khi đối phương hoặc tình huống từng dẫn trước hoặc bất lợi, sau đó xảy ra sự thay đổi khiến mình giành chiến thắng. Không dùng cho những tình huống thắng lợi liên tục từ đầu.

Nguồn gốc từ

逆転 (gyakuten) nghĩa là 'lội ngược dòng', 'đảo ngược tình thế'; 勝ち (kachi) nghĩa là 'thắng'. Kết hợp thành 'thắng sau khi lội ngược dòng'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh, hay bất kỳ tình huống cạnh tranh nào. Không dùng cho những tình huống thắng lợi hoàn toàn từ đầu.

Phân tích từ

逆転
đảo ngược tình thế, lội ngược dòng
noun (n)
+
勝ち
chiến thắng
noun (n)
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.