Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

通信業

tsuushingyouÂm Hán-Việtthông tín nghiệp
ngành viễn thông

通信業は社会インフラを支える重要な産業です。

Ngành viễn thông là một ngành quan trọng hỗ trợ cơ sở hạ tầng xã hội.


Công nghệ
chuyên ngành

Ngành kinh doanh cung cấp hoặc vận hành các dịch vụ truyền thông tin, như điện thoại, internet và mạng di động.

通信業では、5G網の整備に大きな投資が行われています。

Trong ngành viễn thông, các khoản đầu tư lớn đang được thực hiện để phát triển mạng 5G.

通信業 là cách gọi rộng về lĩnh vực viễn thông. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thủ tục chính thức, 電気通信事業 thường chính xác hơn để chỉ hoạt động kinh doanh viễn thông.

Cụm từ kết hợp

通信業界ngành/cộng đồng doanh nghiệp viễn thông通信業者doanh nghiệp kinh doanh viễn thông通信業に従事するlàm việc trong ngành viễn thông

Từ đồng nghĩa

通信産業電気通信事業

Cụm từ liên quan

電気通信事業cụm từ
kinh doanh viễn thông; thuật ngữ thường dùng trong pháp luật và quản lý ngành
通信キャリアcụm từ
nhà mạng, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông

Mẹo hay

Phân biệt 業 và 業界

通信業 chỉ ngành nghề hoặc hoạt động kinh doanh viễn thông; 通信業界 nhấn mạnh toàn bộ giới/ngành viễn thông, gồm các công ty và thị trường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán tự: 通信 (truyền tin, thông tin liên lạc) + 業 (ngành nghề, hoạt động kinh doanh).

Ghi chú sử dụng

Dùng chủ yếu trong văn phong kinh tế, kinh doanh và kỹ thuật. Đừng nhầm với 通信, chỉ bản thân việc liên lạc hoặc truyền dữ liệu; 通信業 nhấn mạnh ngành nghề/hoạt động kinh doanh liên quan.

Phân tích từ

通信
liên lạc, truyền thông tin
root
+
業
ngành nghề, nghiệp vụ kinh doanh
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.