Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

逆転負け

gyakuten make
thua ngược

9回表で逆転負けを喫した。

Chúng tôi đã thua ngược ngay trong hiệp cuối cùng (hiệp 9).


thể thao / tin tức / đời sống

thua trận sau khi dẫn trước hoặc có lợi thế rõ ràng

決勝戦で逆転負けをしてしまった。

Tôi đã thua ngược trong trận chung kết.

株価が一時的に上昇したが、結局逆転負けとなった。

Giá cổ phiếu tạm thời tăng nhưng cuối cùng vẫn thua ngược.

Thường dùng trong thể thao (bóng đá, bóng chày, sumo...) hoặc tài chính (chứng khoán). Có thể hiểu là thua sau khi có lợi thế tạm thời.

Cụm từ kết hợp

逆転負けを喫するgặp phải thất bại ngược逆転負けで敗退するbị loại do thua ngược

Từ đồng nghĩa

逆転敗北逆転負け越し

Từ trái nghĩa

逆転勝利

Cụm từ liên quan

逆転勝ちcụm từ
thắng ngược
大逆転cụm từ
lật ngược tình thế ngoạn mục

Mẹo hay

Phân biệt 逆転負け và 逆転勝利

逆転負け luôn chỉ kết quả THUA sau khi có lợi thế, trong khi 逆転勝利 chỉ THẮNG sau khi bị dẫn trước. Cả hai đều thể hiện sự đảo chiều, nhưng kết quả đối lập.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 逆転負け?

Chỉ dùng khi đối tượng (đội bóng, vận động viên, nhà đầu tư...) có lợi thế rõ ràng (dẫn trước, có điểm cao...) nhưng cuối cùng lại thua. Không dùng cho trường hợp thua từ đầu đến cuối.

Nguồn gốc từ

逆転 (gyakuten) = lật ngược tình thế; 負け (make) = thua. Ghép lại thành nghĩa 'thua sau khi lật ngược tình thế'. Từ này xuất hiện trong thể thao từ những năm 1950-1960, khi các trận đấu có tỷ số đảo chiều thường xuyên được ghi nhận.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong báo chí thể thao và bình luận trận đấu. Có thể viết tắt là 逆転負け trong ngữ cảnh quen thuộc. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng (văn bản pháp lý, học thuật).

Phân tích từ

逆転
lật ngược tình thế
noun
+
負け
thua
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.