Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

途中入学

tochū nyūgaku
noun★Trung cấp💡 nhập học giữa khóa

“彼女は中学校を途中入学した。”

Cô ấy nhập học giữa khóa ở trường cấp hai.

trang trọng

Việc nhập học vào một trường học vào giữa năm học hoặc khóa học, không phải từ đầu.

大学の途中入学制度を利用して、春学期から編入しました。

Tôi sử dụng chế độ nhập học giữa khóa đại học và chuyển vào học từ học kỳ xuân.

転校により、彼女は中学2年の途中から入学した。

Do chuyển trường, cô ấy nhập học từ giữa năm lớp 2 cấp hai.

💡

Thường áp dụng cho học sinh/sinh viên chuyển trường hoặc nhập học trễ do hoàn cảnh cá nhân.

Cụm từ kết hợp

途中入学制度chế độ nhập học giữa khóa途中入学許可sự cho phép nhập học giữa khóa

Từ đồng nghĩa

編入転入学

Từ trái nghĩa

新入学正規入学

Cụm từ liên quan

転校生cụm từ
học sinh chuyển trường
編入試験cụm từ
kỳ thi chuyển trường/đại học

💡Mẹo hay

Phân biệt với '編入'

'途中入学' nhấn mạnh thời điểm nhập học (giữa khóa), trong khi '編入' chỉ hành động chuyển trường mà không giới hạn thời gian. Ví dụ: '編入生' có thể nhập học vào bất kỳ thời điểm nào trong năm.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính giáo dục, không dùng trong giao tiếp thân mật.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ 途中 (tochū, 'giữa chừng') + 入学 (nyūgaku, 'nhập học'). Thuật ngữ giáo dục Nhật Bản, sau được sử dụng rộng rãi ở các nước châu Á trong hệ thống giáo dục theo niên chế.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính quy (trường học, đại học). Không áp dụng cho các khóa học ngắn hạn hoặc không niên chế.

Phân tích từ

途中
giữa chừng, nửa chừng
noun
+
入学
nhập học, vào học
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.