Looking up...
“彼女は中学校を途中入学した。”
Cô ấy nhập học giữa khóa ở trường cấp hai.
Việc nhập học vào một trường học vào giữa năm học hoặc khóa học, không phải từ đầu.
大学の途中入学制度を利用して、春学期から編入しました。
Tôi sử dụng chế độ nhập học giữa khóa đại học và chuyển vào học từ học kỳ xuân.
転校により、彼女は中学2年の途中から入学した。
Do chuyển trường, cô ấy nhập học từ giữa năm lớp 2 cấp hai.
Thường áp dụng cho học sinh/sinh viên chuyển trường hoặc nhập học trễ do hoàn cảnh cá nhân.
'途中入学' nhấn mạnh thời điểm nhập học (giữa khóa), trong khi '編入' chỉ hành động chuyển trường mà không giới hạn thời gian. Ví dụ: '編入生' có thể nhập học vào bất kỳ thời điểm nào trong năm.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính giáo dục, không dùng trong giao tiếp thân mật.
Ghép từ 途中 (tochū, 'giữa chừng') + 入学 (nyūgaku, 'nhập học'). Thuật ngữ giáo dục Nhật Bản, sau được sử dụng rộng rãi ở các nước châu Á trong hệ thống giáo dục theo niên chế.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính quy (trường học, đại học). Không áp dụng cho các khóa học ngắn hạn hoặc không niên chế.