Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

浸透

しんとう (shintō)
noun / suru-verb★Trung cấp💡 thẩm thấu

“水が土に浸透する。”

Nước thẩm thấu vào đất.

⚙️Kỹ thuật
trang trọng

sự thẩm thấu từ từ của chất lỏng vào vật liệu xốp

コンクリートの浸透性を測定する。

Đo độ thẩm thấu của bê tông.

💡

Thường dùng trong vật liệu xây dựng, hóa học, hoặc sinh học.

trang trọng

sự thâm nhập dần dần của ý tưởng, quan điểm hoặc ảnh hưởng vào một nhóm hoặc xã hội

新しい文化が社会に浸透する。

Văn hóa mới dần thẩm thấu vào xã hội.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội học, marketing, hoặc tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

浸透圧áp suất thẩm thấu浸透液dung dịch thẩm thấu文化浸透sự thẩm thấu văn hóa浸透性tính thẩm thấu

Từ đồng nghĩa

染み込む浸み込む

Từ trái nghĩa

蒸発乾燥

Cụm từ liên quan

浸透圧cụm từ
áp suất thẩm thấu trong sinh học
浸透性材料cụm từ
vật liệu có tính thẩm thấu

💡Mẹo hay

Phân biệt 浸透 và 染み込む

浸透 thường nhấn mạnh vào quá trình ngấm dần dần của chất lỏng vào vật liệu (ví dụ: nước ngấm vào đất). 染み込む thường dùng cho chất lỏng ngấm vào vật liệu mềm hơn (ví dụ: mực ngấm vào giấy).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 浸透?

Dùng khi nói về sự thẩm thấu vật lý (chất lỏng, khí) vào vật liệu xốp hoặc sự lan truyền ý tưởng trong xã hội. Không dùng cho sự thấm hút nhanh chóng.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 浸 (tẩm: ngâm, ướt) + 透 (thấu: xuyên qua, thấu suốt). Ghép từ hai chữ Hán-Việt, thể hiện ý nghĩa 'ngấm dần vào' từ từ.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc xã hội học. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi nói về sự lan truyền ý tưởng.

Phân tích từ

浸
ngâm, ướt (Hán Việt: tẩm)
root
+
透
xuyên qua, thấu suốt (Hán Việt: thấu)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.