Looking up...
“水が土に浸透する。”
Nước thẩm thấu vào đất.
sự thẩm thấu từ từ của chất lỏng vào vật liệu xốp
コンクリートの浸透性を測定する。
Đo độ thẩm thấu của bê tông.
Thường dùng trong vật liệu xây dựng, hóa học, hoặc sinh học.
sự thâm nhập dần dần của ý tưởng, quan điểm hoặc ảnh hưởng vào một nhóm hoặc xã hội
新しい文化が社会に浸透する。
Văn hóa mới dần thẩm thấu vào xã hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội học, marketing, hoặc tâm lý học.
浸透 thường nhấn mạnh vào quá trình ngấm dần dần của chất lỏng vào vật liệu (ví dụ: nước ngấm vào đất). 染み込む thường dùng cho chất lỏng ngấm vào vật liệu mềm hơn (ví dụ: mực ngấm vào giấy).
Dùng khi nói về sự thẩm thấu vật lý (chất lỏng, khí) vào vật liệu xốp hoặc sự lan truyền ý tưởng trong xã hội. Không dùng cho sự thấm hút nhanh chóng.
Từ kanji 浸 (tẩm: ngâm, ướt) + 透 (thấu: xuyên qua, thấu suốt). Ghép từ hai chữ Hán-Việt, thể hiện ý nghĩa 'ngấm dần vào' từ từ.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc xã hội học. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi nói về sự lan truyền ý tưởng.