Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 吸収

吸収

kyūshū

What does "吸収" mean in Vietnamese?

hấp thụ

植物は光合成によって二酸化炭素を吸収します。

Thực vật hấp thụ khí CO₂ thông qua quá trình quang hợp.


How to use "吸収" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Y học
trang trọng

hấp thụ chất lỏng, khí hoặc nhiệt vào bên trong

体内の水分を吸収するために、水をゆっくり飲むことが大切です。

Uống nước từ từ rất quan trọng để cơ thể hấp thụ nước hiệu quả.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc kỹ thuật.

trang trọng

tiếp thu kiến thức, kỹ năng hoặc kinh nghiệm

彼女は新しい技術を素早く吸収する能力があります。

Cô ấy có khả năng tiếp thu công nghệ mới rất nhanh.

Dùng trong giáo dục, đào tạo hoặc phát triển cá nhân.

Kinh doanh
trang trọng

hấp thu doanh nghiệp nhỏ hơn bởi doanh nghiệp lớn hơn (trong kinh doanh)

その会社は競合他社を吸収合併した。

Công ty đó đã thâu tóm và sáp nhập đối thủ cạnh tranh.

Thuật ngữ tài chính, thường dùng trong ngữ cảnh sáp nhập doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

栄養を吸収するhấp thụ dinh dưỡng知識を吸収するtiếp thu kiến thức会社を吸収するthâu tóm công ty

Từ đồng nghĩa

取り込む取り入れる摂取する

Từ trái nghĩa

排出する放出する

Cụm từ liên quan

吸収合併cụm từ
sáp nhập doanh nghiệp thông qua thâu tóm
光合成cụm từ
quang hợp

Mẹo hay

Phân biệt 吸収 và 摂取

吸収 thường dùng cho chất lỏng, khí hoặc năng lượng (ví dụ: hấp thụ nước, hấp thụ nhiệt). 摂取 thường dùng cho thức ăn, thuốc hoặc dinh dưỡng (ví dụ: uống thuốc, hấp thụ dinh dưỡng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 吸収 trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về hấp thụ chất lỏng, khí hoặc nhiệt, 吸収 là từ chính xác nhất. Ví dụ: 体が栄養を吸収する (Cơ thể hấp thụ dinh dưỡng).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 吸 (hấp, hút vào) + 收 (thu, thu nhận). Gốc Hán-Việt: hấp thu.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng dưới dạng động từ (吸収する) hoặc danh từ. Trong tiếng Nhật, nó thường mang nghĩa tích cực (tiếp thu, hấp thụ) nhưng cũng có thể ám chỉ sự thâu tóm (doanh nghiệp).

Phân tích từ

吸
hút vào, hấp thụ
kanji
+
収
thu nhận, thu vào
kanji
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.