Looking up...
“湖の水が透き通っていて、底まで見える。”
Nước hồ trong vắt, nhìn thấy tận đáy.
trong suốt, có thể nhìn xuyên qua được (về vật thể, chất lỏng, không khí).
ガラス越しに透き通った空気が見えた。
Không khí trong vắt nhìn qua tấm kính.
彼女の声は透き通るように美しかった。
Giọng nói của cô ấy trong trẻo như pha lê.
Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp thanh khiết, trong trẻo của giọng nói, ánh sáng, hoặc chất lỏng.
trong trẻo, tinh khiết (về cảm xúc, tâm hồn).
彼女の透き通るような笑顔が印象的だった。
Nụ cười trong trẻo của cô ấy để lại ấn tượng sâu sắc.
Thường dùng trong văn học, thơ ca để miêu tả vẻ đẹp tinh khiết, ngây thơ.
1. 透き通る nhấn mạnh khả năng nhìn xuyên qua vật thể (tính chất vật lý), thường dùng cho chất lỏng, không khí, hoặc ánh sáng. 2. 透明 chỉ trạng thái trong suốt của vật thể, không nhấn mạnh khả năng nhìn xuyên qua. Ví dụ: 水は透明だが、海の水は透き通っている (Nước là trong suốt, nhưng nước biển thì trong vắt).
Sử dụng 透き通る khi muốn nhấn mạnh: - Khả năng nhìn xuyên qua vật thể (tính chất vật lý). - Vẻ đẹp thanh khiết, trong trẻo (nghĩa bóng). Không dùng cho vật thể hoàn toàn vô hình hoặc không có đặc tính trong suốt.
Từ ghép của hai từ: 透く (suki, 'trong suốt, xuyên qua') + 通る (tooru, 'đi qua'). Ban đầu dùng để miêu tả ánh sáng xuyên qua vật thể, sau mở rộng nghĩa sang miêu tả vẻ đẹp thanh khiết, trong trẻo.
1. Thường dùng cho vật thể tự nhiên (nước, không khí, thủy tinh) hoặc vẻ đẹp tinh khiết (giọng nói, tâm hồn). 2. Không dùng cho vật thể nhân tạo trừ khi chúng có đặc tính trong suốt tự nhiên (ví dụ: thủy tinh, pha lê). 3. Trong văn học, có thể mang nghĩa bóng về sự tinh khiết, ngây thơ của tâm hồn.