Looking up...
Chấp nhận, công nhận, thừa nhận
その事実を認める
Thừa nhận sự thật đó
彼の才能を認める
Công nhận tài năng của anh ấy
Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường
Được phép, được cho phép
この行為は法律で認められている
Hành động này được pháp luật cho phép
Từ này thường dùng để thừa nhận sự thật, công nhận tài năng hoặc cho phép một hành động. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.