Looking up...
có khả năng hoặc được phép công nhận hoặc chấp nhận điều gì đó
この資格は世界中で認めることができる
Chứng chỉ này được công nhận trên toàn thế giới
彼の努力は認めることができる
Công sức của anh ấy được công nhận
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp
Dùng để diễn tả khả năng hoặc sự cho phép công nhận một điều gì đó, thường trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp