Looking up...
Từ chối, phủ nhận hoặc bác bỏ một tuyên bố, ý kiến hoặc sự thật
その事実を否定することはできない
Không thể phủ nhận sự thật đó
彼女は彼の愛を否定した
Cô ấy đã từ chối tình yêu của anh ấy
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, pháp lý hoặc các tình huống yêu cầu xác nhận hoặc phủ nhận một tuyên bố
Từ '否定' (hỉ định) có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó '否' (hỉ) có nghĩa là 'không' hoặc 'phủ định', và '定' (định) có nghĩa là 'xác định'. Khi kết hợp lại, nó mang nghĩa 'phủ định' hoặc 'bác bỏ'.
Trong tiếng Nhật, '否定する' thường được sử dụng để bác bỏ một tuyên bố hoặc sự thật, trong khi '否認する' có thể được sử dụng để phủ nhận một hành động hoặc trách nhiệm. Trong tiếng Việt, 'phủ định' và 'phủ nhận' có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh.