Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

否認する

hitei suru
verb★Trung cấp— phủ nhậnHán Việt (Âm Hán-Việt)bất nhận
trang trọng

Từ chối hoặc phủ nhận sự thật, sự việc nào đó, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc tranh luận.

被告はすべての罪状を否認した。

Bị cáo phủ nhận tất cả các tội danh.

彼女はその事実を否認するつもりはない。

Cô ấy không có ý định phủ nhận sự thật đó.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi tranh luận về sự thật.

Cụm từ kết hợp

事実を否認するphủ nhận sự thật罪を否認するphủ nhận tội ác関与を否認するphủ nhận sự liên quan

Từ đồng nghĩa

否定する認めない

Từ trái nghĩa

認める認識する

📖Nguồn gốc từ

Từ '否認' (hitei) có gốc Hán Việt là 'bất nhận', nghĩa là 'không nhận', 'phủ nhận'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '否認する' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong pháp lý hoặc khi có tranh luận về sự thật.

Phân tích từ

否
không
prefix
+
認
nhận
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.