Looking up...
Từ chối hoặc phủ nhận sự thật, sự việc nào đó, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc tranh luận.
被告はすべての罪状を否認した。
Bị cáo phủ nhận tất cả các tội danh.
彼女はその事実を否認するつもりはない。
Cô ấy không có ý định phủ nhận sự thật đó.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi tranh luận về sự thật.
Từ '否認' (hitei) có gốc Hán Việt là 'bất nhận', nghĩa là 'không nhận', 'phủ nhận'.
Trong tiếng Nhật, '否認する' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong pháp lý hoặc khi có tranh luận về sự thật.