Looking up...
Chấp thuận, đồng ý, hoặc công nhận một đề xuất, kế hoạch, hoặc yêu cầu
この契約は法務局によって承認されました
Hợp đồng này đã được chấp thuận bởi cơ quan pháp lý
Thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý hoặc chính phủ
Xác nhận hoặc công nhận một thực tế hoặc tình trạng
会社は新しいプロジェクトを承認した
Công ty đã chấp thuận dự án mới
Thường được sử dụng trong các quyết định kinh doanh
Từ '承認' (shounin) bao gồm '承' (shou) có nghĩa là 'chấp nhận' và '認' (nin) có nghĩa là 'công nhận'.
Trong ngữ cảnh pháp lý, '承認する' thường được sử dụng để chỉ việc chấp thuận một hợp đồng hoặc thủ tục. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó có thể được sử dụng để chỉ việc chấp thuận một dự án hoặc kế hoạch.