Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 詳細表示

詳細表示

shōsai hyōji
hiển thị chi tiết

詳細表示ボタンをクリックすると、すべてのデータが表示されます。

Nhấn vào nút 'Hiển thị chi tiết' sẽ hiển thị toàn bộ dữ liệu.


Công nghệ
trang trọng

Chức năng hiển thị toàn bộ thông tin chi tiết của một mục dữ liệu hoặc giao diện.

ウェブサイトの詳細表示機能を使って、商品の在庫状況を確認できます。

Bạn có thể kiểm tra tình trạng tồn kho sản phẩm bằng chức năng 'Hiển thị chi tiết' trên website.

Thường xuất hiện trên các giao diện người dùng (UI) của phần mềm, website, hoặc ứng dụng di động, cho phép người dùng xem thêm thông tin ẩn hoặc thu gọn.

Kinh doanh
trang trọng

Hành động nhấp vào tùy chọn để xem thông tin đầy đủ.

顧客は注文履歴の詳細表示をリクエストしました。

Khách hàng đã yêu cầu xem chi tiết lịch sử đơn hàng.

Được sử dụng trong các hệ thống quản lý dữ liệu như CRM, ERP, hoặc bảng điều khiển quản trị.

Cụm từ kết hợp

詳細表示ボタンnút 'Hiển thị chi tiết'詳細表示機能chức năng hiển thị chi tiết詳細表示をクリックするnhấp vào 'Hiển thị chi tiết'

Từ đồng nghĩa

詳細情報詳細ビュー詳細画面

Từ trái nghĩa

簡易表示概要表示

Cụm từ liên quan

概要表示cụm từ
hiển thị tóm tắt
詳細設定cụm từ
cài đặt chi tiết

Mẹo hay

Phân biệt '詳細表示' và '詳細情報'

'詳細表示' là hành động nhấp vào để xem thông tin chi tiết trên giao diện, trong khi '詳細情報' là danh từ chỉ chính thông tin đó. Ví dụ: '詳細表示をクリックしてください' (Hãy nhấp vào để hiển thị chi tiết) ≠ '詳細情報を入力してください' (Hãy nhập thông tin chi tiết).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh tương tác

Luôn đi kèm với hành động người dùng (nhấp, bấm, chọn) vì '表示' ngụ ý hành động hiển thị. Không dùng cho văn bản tĩnh.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '詳細' (chi tiết) + '表示' (hiển thị). '詳細' bắt nguồn từ Hán Việt 'tường tiết' (詳しい chi tiết + 節 tiết), trong khi '表示' bắt nguồn từ 'biểu thị' (表す biểu hiện + 示す chỉ ra). Cụm từ này là sản phẩm của ngôn ngữ công nghệ hiện đại, phổ biến từ thập niên 2000 khi giao diện người dùng bắt đầu ưu tiên trải nghiệm người dùng tối ưu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong phát triển phần mềm, thiết kế UI/UX, hoặc quản lý dữ liệu. Không nên nhầm lẫn với '詳細説明' (giải thích chi tiết) hoặc '詳細情報' (thông tin chi tiết), vì '詳細表示' mang tính tương tác trực tiếp trên giao diện.

Phân tích từ

詳細
chi tiết
root
+
表示
hiển thị
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.