Looking up...
詳細表示ボタンをクリックすると、すべてのデータが表示されます。
Nhấn vào nút 'Hiển thị chi tiết' sẽ hiển thị toàn bộ dữ liệu.
Chức năng hiển thị toàn bộ thông tin chi tiết của một mục dữ liệu hoặc giao diện.
ウェブサイトの詳細表示機能を使って、商品の在庫状況を確認できます。
Bạn có thể kiểm tra tình trạng tồn kho sản phẩm bằng chức năng 'Hiển thị chi tiết' trên website.
Thường xuất hiện trên các giao diện người dùng (UI) của phần mềm, website, hoặc ứng dụng di động, cho phép người dùng xem thêm thông tin ẩn hoặc thu gọn.
Hành động nhấp vào tùy chọn để xem thông tin đầy đủ.
顧客は注文履歴の詳細表示をリクエストしました。
Khách hàng đã yêu cầu xem chi tiết lịch sử đơn hàng.
Được sử dụng trong các hệ thống quản lý dữ liệu như CRM, ERP, hoặc bảng điều khiển quản trị.
'詳細表示' là hành động nhấp vào để xem thông tin chi tiết trên giao diện, trong khi '詳細情報' là danh từ chỉ chính thông tin đó. Ví dụ: '詳細表示をクリックしてください' (Hãy nhấp vào để hiển thị chi tiết) ≠ '詳細情報を入力してください' (Hãy nhập thông tin chi tiết).
Luôn đi kèm với hành động người dùng (nhấp, bấm, chọn) vì '表示' ngụ ý hành động hiển thị. Không dùng cho văn bản tĩnh.
Kết hợp từ '詳細' (chi tiết) + '表示' (hiển thị). '詳細' bắt nguồn từ Hán Việt 'tường tiết' (詳しい chi tiết + 節 tiết), trong khi '表示' bắt nguồn từ 'biểu thị' (表す biểu hiện + 示す chỉ ra). Cụm từ này là sản phẩm của ngôn ngữ công nghệ hiện đại, phổ biến từ thập niên 2000 khi giao diện người dùng bắt đầu ưu tiên trải nghiệm người dùng tối ưu.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong phát triển phần mềm, thiết kế UI/UX, hoặc quản lý dữ liệu. Không nên nhầm lẫn với '詳細説明' (giải thích chi tiết) hoặc '詳細情報' (thông tin chi tiết), vì '詳細表示' mang tính tương tác trực tiếp trên giao diện.