認めざるを得ない

mitomerazaru o enai
phraseTrung cấp phải thừa nhậnHán Việt (Âm Hán-Việt)nhận
trang trọngthông thường

phải thừa nhận một sự thật hoặc một điều gì đó không thể tránh khỏi

彼の才能を認めざるを得ない

Chúng ta phải thừa nhận tài năng của anh ấy

この結果を認めざるを得ない

Chúng ta phải thừa nhận kết quả này

💡

Thường được sử dụng khi phải chấp nhận một sự thật không thể tránh khỏi hoặc một điều không thể phủ nhận

Cụm từ kết hợp

事実を認めざるを得ないphải thừa nhận sự thật才能を認めざるを得ないphải thừa nhận tài năng結果を認めざるを得ないphải thừa nhận kết quả

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ động từ "認める" (thừa nhận) và cấu trúc "ざるを得ない" (không thể tránh khỏi)

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự không thể tránh khỏi của một sự thật hoặc một điều gì đó

Phân tích từ

認め
thừa nhận
root
+
ざる
không
prefix
+
を得ない
không thể tránh khỏi
suffix
Từ Điển Nhật Việt