話す

hanasu
verbCơ bản💡 nói
trang trọng

Diễn đạt suy nghĩ, ý kiến hoặc thông tin bằng lời nói; truyền đạt thông điệp thông qua ngôn ngữ nói.

友達と話すのが好きです。

Tôi thích nói chuyện với bạn bè.

彼女は流暢に英語を話します。

Cô ấy nói tiếng Anh lưu loát.

💡

Có thể kết hợp với các trợ từ như と (với), に (đến), về (về) để chỉ đối tượng hoặc chủ đề trò chuyện.

Cụm từ kết hợp

話すことđiều được nói, nội dung trò chuyện話す相手đối tượng trò chuyện話す機会cơ hội nói chuyện話す内容nội dung cuộc trò chuyện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt '話す' và '言う'

'話す' tập trung vào hành động truyền đạt thông tin (nói chuyện), trong khi '言う' nhấn mạnh vào nội dung lời nói (nói ra). Ví dụ: '彼は話すのが上手い' (Anh ấy nói chuyện giỏi) vs '彼はそう言った' (Anh ấy đã nói như vậy).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

1. [Chủ ngữ] は [ngôn ngữ] を 話す → Chỉ khả năng nói ngôn ngữ đó. Ví dụ: '彼女はフランス語を話します' (Cô ấy nói tiếng Pháp). 2. [Chủ ngữ] は [đối tượng] と 話す → Nói chuyện với ai. Ví dụ: '友達と話す' (Nói chuyện với bạn bè). 3. [Chủ ngữ] は [chủ đề] について 話す → Nói về chủ đề gì. Ví dụ: '仕事について話す' (Nói về công việc).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ 'hanasu' (放す), nghĩa gốc là 'truyền đạt thông tin' thông qua ngôn ngữ. Theo thời gian, nghĩa dần chuyển sang 'nói chuyện' như hiện nay.

📝Ghi chú sử dụng

1. '話す' nhấn mạnh hành động truyền đạt thông tin bằng lời nói, khác với '言う' (nói ra) hay 'しゃべる' (nói chuyện suồng sã). 2. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng (văn viết, thuyết trình) và thân mật (giao tiếp hàng ngày). 3. Khi nói về khả năng ngôn ngữ, thường dùng '話す' kết hợp với ngôn ngữ (e.g., '日本語を話す').

Phân tích từ

nói, trò chuyện
root
+
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt