Looking up...
“この話題についてどう思いますか?”
Bạn nghĩ gì về chủ đề này?
chủ đề được nhiều người quan tâm, bàn tán hoặc thảo luận trong một tình huống cụ thể
今日のニュースは大きな話題になっています。
Tin tức hôm nay đang trở thành chủ đề bàn tán lớn.
その話題について詳しく話しましょう。
Hãy cùng nói chuyện chi tiết về chủ đề đó nhé.
Thường dùng trong các tình huống giao tiếp xã hội, báo chí, hoặc học thuật. Có thể kết hợp với các động từ như 'trở thành', 'làm nóng', 'bàn tán' trong tiếng Việt.
vấn đề hoặc chủ đề được đề cập trong một cuộc trò chuyện, bài viết, hoặc sự kiện
会議の話題は新製品の発売に移った。
Chủ đề cuộc họp đã chuyển sang việc ra mắt sản phẩm mới.
Ít mang tính xã hội hơn so với nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.
話題 thường ám chỉ chủ đề đang được xã hội quan tâm rộng rãi (ví dụ: 'chủ đề COVID-19 năm 2020'), trong khi テーマ thiên về chủ đề chính của một tác phẩm, bài viết, hoặc sự kiện cụ thể (ví dụ: 'chủ đề chính của cuốn sách là tình yêu tuổi học trò').
Sau 話題 thường đi kèm với các động từ chỉ hành động liên quan đến giao tiếp như 'bàn tán' (話題になる), 'thảo luận' (話題にする), hoặc 'hết chuyện' (話題が尽きる).
Từ ghép của hai kanji: 話 (wa - nói chuyện) + 題 (dai - đề tài). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, với nghĩa ban đầu là 'đề tài của cuộc trò chuyện'.
1. Trong tiếng Nhật, '話題' thường ám chỉ chủ đề đang được quan tâm rộng rãi trong xã hội, trong khi 'テーマ' thiên về chủ đề chính của một bài viết hay sự kiện cụ thể. 2. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng (báo chí, học thuật) và không trang trọng (giao tiếp hàng ngày). 3. Khi kết hợp với động từ 'trở thành' (になる), thường ám chỉ chủ đề đang gây tranh cãi hoặc thu hút sự chú ý mạnh mẽ.