Looking up...
“自分の国の文化に誇りを感じる。”
Tôi cảm thấy tự hào về văn hóa của đất nước mình.
Cảm giác hãnh diện, hài lòng về thành tựu, phẩm chất hoặc giá trị của bản thân hoặc nhóm mình.
彼は自分の仕事に大きな誇りを持っている。
Anh ấy cảm thấy rất tự hào về công việc của mình.
家族の伝統を守ることが私の誇りだ。
Việc gìn giữ truyền thống gia đình là niềm tự hào của tôi.
Thường đi kèm với động từ 持つ (motsu = có), 感じる (kanjiru = cảm thấy), 或いは 表す (arawasu = thể hiện).
'誇り' luôn mang nghĩa tích cực (niềm tự hào chân thành), trong khi 'プライド' có thể mang nghĩa tiêu cực (tự ái, kiêu ngạo). Ví dụ: '彼は自分の仕事に誇りを持っている' (Anh ấy tự hào về công việc) là tích cực, nhưng '彼はプライドが高い' (Anh ấy kiêu ngạo) có thể mang nghĩa tiêu cực.
'誇り' thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, phát biểu, hoặc khi nói về những giá trị cá nhân/lịch sử. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã.
Kết hợp từ kanji 誇 (khoa = tự hào, kiêu hãnh) + り (hậu tố tạo danh từ). Chữ 誇 vốn có nghĩa gốc là 'khoe khoang, tự phụ', nhưng trong '誇り' mang nghĩa tích cực hơn.
Khác với 'プライド' (thường mang nghĩa tiêu cực như 'tự ái' hoặc 'kiêu ngạo'), '誇り' luôn mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tôn trọng bản thân hoặc nhóm mình. Không dùng để chỉ sự kiêu căng thái quá.