Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

誇り

hokori
noun★Trung cấp💡 niềm tự hào

“自分の国の文化に誇りを感じる。”

Tôi cảm thấy tự hào về văn hóa của đất nước mình.

trang trọng

Cảm giác hãnh diện, hài lòng về thành tựu, phẩm chất hoặc giá trị của bản thân hoặc nhóm mình.

彼は自分の仕事に大きな誇りを持っている。

Anh ấy cảm thấy rất tự hào về công việc của mình.

家族の伝統を守ることが私の誇りだ。

Việc gìn giữ truyền thống gia đình là niềm tự hào của tôi.

💡

Thường đi kèm với động từ 持つ (motsu = có), 感じる (kanjiru = cảm thấy), 或いは 表す (arawasu = thể hiện).

Cụm từ kết hợp

誇りを持つcó niềm tự hào誇りを感じるcảm thấy tự hào誇りを表すthể hiện niềm tự hào国の誇りniềm tự hào của đất nước家族の誇りniềm tự hào của gia đình

Từ đồng nghĩa

自尊心矜持プライド

Từ trái nghĩa

恥屈辱

Cụm từ liên quan

誇り高いcụm từ
tự hào, kiêu hãnh (mang nghĩa tích cực)
誇りに思うcụm từ
tự hào về điều gì đó

💡Mẹo hay

Phân biệt '誇り' và 'プライド' trong tiếng Nhật

'誇り' luôn mang nghĩa tích cực (niềm tự hào chân thành), trong khi 'プライド' có thể mang nghĩa tiêu cực (tự ái, kiêu ngạo). Ví dụ: '彼は自分の仕事に誇りを持っている' (Anh ấy tự hào về công việc) là tích cực, nhưng '彼はプライドが高い' (Anh ấy kiêu ngạo) có thể mang nghĩa tiêu cực.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '誇り' trong văn cảnh trang trọng

'誇り' thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, phát biểu, hoặc khi nói về những giá trị cá nhân/lịch sử. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ kanji 誇 (khoa = tự hào, kiêu hãnh) + り (hậu tố tạo danh từ). Chữ 誇 vốn có nghĩa gốc là 'khoe khoang, tự phụ', nhưng trong '誇り' mang nghĩa tích cực hơn.

📝Ghi chú sử dụng

Khác với 'プライド' (thường mang nghĩa tiêu cực như 'tự ái' hoặc 'kiêu ngạo'), '誇り' luôn mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tôn trọng bản thân hoặc nhóm mình. Không dùng để chỉ sự kiêu căng thái quá.

Phân tích từ

誇
tự hào, kiêu hãnh
root
+
り
hậu tố tạo danh từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.