Looking up...
この道は袋小路で、車は通れません。
Con đường này là ngõ cụt nên xe không thể đi qua.
Đường cụt, ngõ không lối thoát
この通りは袋小路なので、迷いやすいです。
Con phố này là ngõ cụt nên dễ bị lạc.
袋小路に入ったら、引き返すしかありません。
Khi vào ngõ cụt, chỉ còn cách quay đầu thôi.
Thường dùng để chỉ đường hoặc tình huống không lối thoát.
Cả hai đều chỉ đường cụt, nhưng 袋小路 thường là ngõ hẹp, ít người qua lại, trong khi 突き当たり có thể là ngõ rộng hơn, thường thấy ở cuối đường phố.
Ví dụ: この辺りは袋小路が多い (Khu vực này có nhiều ngõ cụt).
Ghép từ hai từ: 袋 (fukuro, túi) + 小路 (kōji, đường nhỏ). Ý nghĩa gốc là 'con đường nhỏ hình túi', tức đường cụt.
Dùng trong ngữ cảnh chỉ đường hoặc tình huống bế tắc. Không dùng cho nghĩa bóng trừ khi ám chỉ sự bế tắc trong suy nghĩ hoặc kế hoạch.