Looking up...
“会社では、被服費を社員に支給しています。”
Công ty cung cấp chi phí trang phục cho nhân viên.
Chi phí liên quan đến trang phục, thường do công ty hoặc tổ chức chi trả cho nhân viên hoặc thành viên.
被服費は、社員の制服購入に使用されます。
Chi phí trang phục được sử dụng để mua đồng phục cho nhân viên.
Được sử dụng trong môi trường công việc hoặc tổ chức chính thức.
Thường thấy trong báo cáo chi phí hoặc chính sách nhân sự của công ty.
被服 (fuku) - trang phục, 術 (shu) không áp dụng, 費 (hi) - chi phí
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức chính thức.