Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

被服費

被服費 (fukufuhi)
💡 chi phí trang phục

“会社では、被服費を社員に支給しています。”

Công ty cung cấp chi phí trang phục cho nhân viên.

💼Kinh doanh
trang trọng

Chi phí liên quan đến trang phục, thường do công ty hoặc tổ chức chi trả cho nhân viên hoặc thành viên.

被服費は、社員の制服購入に使用されます。

Chi phí trang phục được sử dụng để mua đồng phục cho nhân viên.

💡

Được sử dụng trong môi trường công việc hoặc tổ chức chính thức.

Cụm từ kết hợp

被服費を支給するCung cấp chi phí trang phục

Từ đồng nghĩa

服装費

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường thấy trong báo cáo chi phí hoặc chính sách nhân sự của công ty.

📖Nguồn gốc từ

被服 (fuku) - trang phục, 術 (shu) không áp dụng, 費 (hi) - chi phí

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức chính thức.

Phân tích từ

被服
trang phục
root
+
費
chi phí
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.