表面的な問題を無視する
bỏ qua vấn đề bề ngoài彼は表面的な問題を無視して、根本的な原因を追求しようとしなかった。
Anh ấy đã bỏ qua vấn đề bề ngoài và không cố gắng truy cứu nguyên nhân gốc rễ.
bỏ qua những vấn đề chỉ xuất hiện ở bề mặt, không giải quyết triệt để
企業は表面的な問題を無視して、深刻な品質問題を引き起こした。
Doanh nghiệp đã bỏ qua những vấn đề bề ngoài và gây ra vấn đề chất lượng nghiêm trọng.
政治家は表面的な問題を無視して、真の社会改革を進めなかった。
Chính trị gia đã bỏ qua những vấn đề bề ngoài và không thúc đẩy cải cách xã hội thực sự.
Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích sự thiếu sâu sắc hoặc thiếu trách nhiệm trong giải quyết vấn đề.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '表面的' và '根本的'
表面的な問題 chỉ là vấn đề bề ngoài, có thể dễ dàng nhìn thấy nhưng không quan trọng bằng vấn đề gốc rễ. 根本的な問題 mới là vấn đề sâu xa cần giải quyết. Ví dụ: '表面的な問題' là lỗi in ấn, '根本的な問題' là lỗi phần mềm.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '表面的な問題を無視する'
Dùng khi muốn chỉ trích ai đó đã bỏ qua những vấn đề quan trọng, chỉ tập trung vào những điều không đáng kể. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích sự thiếu nghiêm túc hoặc thiếu tầm nhìn sâu sắc. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh như kinh doanh, chính trị, giáo dục.