被害

higai
thiệt hại

台風による被害は甚大だった。

Thiệt hại do bão gây ra là rất lớn.


trang trọng

Tổn thất, thiệt hại về vật chất hoặc tinh thần do một sự kiện tiêu cực gây ra.

地震の被害は広範囲に及んだ。

Thiệt hại do động đất lan rộng.

詐欺の被害に遭った。

Tôi đã bị lừa đảo thiệt hại.

Thường dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, báo cáo thiên tai, hay tin tức về tai nạn.

Cụm từ kết hợp

被害を受けるbị thiệt hại被害が出るxảy ra thiệt hại被害額số tiền thiệt hại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 被害 và 損害

被害 nhấn mạnh vào 'sự tổn thất do sự kiện tiêu cực gây ra' (thường dùng trong thiên tai, tai nạn, tội phạm), trong khi 損害 nhấn mạnh vào 'sự mất mát về giá trị vật chất' (có thể dùng trong kinh doanh, hợp đồng). Ví dụ: 台風の被害 (thiệt hại do bão) vs. 機械の損害 (hư hỏng máy móc).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp với 被害

被害 thường đi sau danh từ chỉ nguyên nhân (danh từ + の + 被害) hoặc động từ thể bị động (例: 被害を受ける, 被害に遭う).

Nguồn gốc từ

被 (bị) + 害 (hại) — từ Hán Việt, nghĩa đen là 'bị hại'.

Ghi chú sử dụng

被害 thường đi kèm với hậu tố chỉ phạm vi (地震の被害, 詐欺の被害) hoặc động từ chỉ nguyên nhân (台風による被害). Không dùng để chỉ thiệt hại mang tính cá nhân trừu tượng (ví dụ: 'tổn thương tinh thần' thường dùng 精神的なダメージ).

Phân tích từ

bị, chịu
prefix
+
tổn hại, hại
root
Từ Điển Nhật Việt