Looking up...
hoạt động gây hại, hành vi gây tổn hại cho người khác hoặc xã hội
テロリストの被害活動を阻止するために警備を強化した。
Đã tăng cường an ninh để ngăn chặn hoạt động gây hại của những kẻ khủng bố.
被害活動の被害者を支援する団体が設立された。
Một tổ chức hỗ trợ nạn nhân của hoạt động gây hại đã được thành lập.
Thường dùng trong bối cảnh pháp luật, an ninh, hoặc báo chí. Có thể bao gồm các hành vi phạm tội, khủng bố, hay hoạt động phi pháp gây tổn hại.
'被害活動' nhấn mạnh vào hậu quả gây hại (tổn thất, thiệt hại), trong khi '犯罪活動' nhấn mạnh vào tính chất phạm pháp. Ví dụ: 'hoạt động khủng bố' có thể gọi là '被害活動' (nhấn mạnh hậu quả) hoặc '犯罪活動' (nhấn mạnh tính phạm pháp).
Dùng khi muốn nhấn mạnh hậu quả gây hại của hành động, thường trong bối cảnh pháp luật, báo chí, hoặc an ninh. Không dùng cho các hoạt động bình thường hoặc không gây tổn hại.
被害 (higai) nghĩa là 'tổn hại, thiệt hại' (被 = bị, hại = tổn hại), 活動 (katsudō) nghĩa là 'hoạt động'. Kết hợp thành 'hoạt động gây hại' — thuật ngữ thường dùng trong pháp luật và báo chí.
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, liên quan đến pháp luật hoặc an ninh. Không dùng cho các hoạt động bình thường hoặc không gây hại. Có thể thay thế bằng 'hoạt động phạm pháp' trong một số trường hợp.